diễn giảng
Định nghĩa
Nghĩa 1: diễn giảng (Động từ)
Giảng dạy hoặc khuyên nhủ một cách có hệ thống, từ đầu đến cuối.
- 1."Diễn giảng điển tích."
- 2."Ham mê cờ bạc, diễn giảng thế nào cũng không được."
- 3."Giáo viên diễn giảng bài học một cách sinh động."
- 4."Ông ấy thường diễn giảng về tầm quan trọng của việc học tập."
Lưu ý khi sử dụng "diễn giảng"
Lưu ý về động từ
"diễn giảng" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "diễn giảng"
diễn giảng là động từ trong tiếng Việt. Giảng dạy hoặc khuyên nhủ một cách có hệ thống, từ đầu đến cuối. Ví dụ: "Diễn giảng điển tích."
Từ liên quan
diễn cảm
Có khả năng diễn đạt cảm xúc một cách rõ ràng và sinh động.
diễn giả
Người thuyết trình hoặc nói chuyện về một chủ đề trước đông người.
diễn giải
Diễn đạt và giải thích một cách rõ ràng.
diễn nghĩa
Dựa theo sử sách hoặc truyền thuyết, viết thành tiểu thuyết theo thể chương hồi, một thể loại tiểu thuyết lịch sử cổ điển của Trung Quốc.
diễn thuyết
Nói trước công chúng về một vấn đề nào đó, thường nhằm mục đích tuyên truyền hoặc thuyết phục.
diễn tả
Dùng ngôn ngữ, cử chỉ hoặc điệu bộ để làm cho người khác hình dung một hiện tượng tâm lí nào đó rõ ràng hơn.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.