diễn giảng

Động từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: diễn giảng (Động từ)

Giảng dạy hoặc khuyên nhủ một cách có hệ thống, từ đầu đến cuối.

Ví dụ (4)
  • 1."Diễn giảng điển tích."
  • 2."Ham mê cờ bạc, diễn giảng thế nào cũng không được."
  • 3."Giáo viên diễn giảng bài học một cách sinh động."
  • 4."Ông ấy thường diễn giảng về tầm quan trọng của việc học tập."

Lưu ý khi sử dụng "diễn giảng"

Lưu ý về động từ

"diễn giảng" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Câu hỏi thường gặp về "diễn giảng"

diễn giảng là động từ trong tiếng Việt. Giảng dạy hoặc khuyên nhủ một cách có hệ thống, từ đầu đến cuối. Ví dụ: "Diễn giảng điển tích."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này