Từ vựng vần T (trang 25/35)
Tổng 6.203 từ tiếng Việt bắt đầu bằng chữ "T". Nhấn vào từng từ để xem định nghĩa chi tiết, ví dụ và cách dùng.
- trải đờiTrải qua nhiều kinh nghiệm sống, thường liên quan đến những khó khăn và thách thức.
- trai gáiNhững người còn trẻ tuổi, bao gồm cả con trai và con gái (nói chung).
- trại giamNơi giam giữ những người bị coi là có tội hoặc vi phạm pháp luật.
- trái gió giở giờiTình huống bất lợi hoặc trở ngại bỗng nhiên xảy ra, gây khó khăn trong công việc hoặc cuộc sống.
- trái gió trở trờiTình huống bất ngờ, khó khăn xảy ra làm thay đổi kế hoạch hay tình hình đã dự kiến.
- trai giớiHành động tắm gội sạch sẽ, ăn chay, không uống rượu, v.v., để giữ gìn sự trong sạch trước khi cúng lễ, theo phong tục truyền thống.
- trại hèHình thức trại được tổ chức để vui chơi, giải trí hoặc thực hiện một công việc đặc biệt trong mùa hè.
- trái khoánMột loại từ ít được sử dụng trong ngôn ngữ hiện đại.
- trái khoáy(Khẩu ngữ) ngược lại với những gì thường thấy một cách kỳ lạ hoặc không bình thường.
- trái lạiDiễn tả sự trái ngược hoặc đối lập với một ý kiến, tình huống nào đó.
- trai lơ(Khẩu ngữ) chỉ người có vẻ ngoài lẳng lơ, tỏ ra dễ dãi trong quan hệ nam nữ.
- trại mồ côiNơi nuôi dưỡng trẻ mồ côi, nơi này cung cấp chỗ ở và sự chăm sóc cho những em bé không có cha mẹ.
- trái mùaTừ dùng để chỉ những thứ không hợp thời hoặc không phù hợp với xu hướng hiện tại.
- trái nắng trở trờiTình huống hoặc trạng thái khi điều gì đó đã thay đổi theo hướng tiêu cực, gây ra khó khăn hoặc trở ngại.
- trái nếtTừ ngữ chỉ những hành động hoặc tính cách trái ngược với mong đợi, khó chiều.
- trái ngangCụm từ mô tả điều gì đó không công bằng hoặc không thuận lợi, tương tự như 'ngang trái'.
- trái nghĩaCó nghĩa trái ngược nhau.
- trải nghiệmHành động tiếp xúc hoặc tham gia vào một hoạt động nào đó để có được kinh nghiệm hoặc cảm nhận.
- trái ngượcKhác hẳn nhau hoặc đối lập hoàn toàn.
- trái phépKhông tuân thủ pháp luật hoặc vượt ra ngoài những điều được cơ quan có thẩm quyền cho phép.
- trái phiếuPhiếu chứng nhận một khoản tiền vay do nhà nước hoặc các công ty lớn, uy tín phát hành. Người sở hữu trái phiếu sẽ nhận được lãi suất hàng năm cho đến khi khoản vay được hoàn trả theo thỏa thuận.
- trai phòngPhòng ở dành cho tăng ni.
- trái rạ(Phương ngữ) chỉ tình trạng bỏng do tiếp xúc với rạ nóng.
- trái taiTừ dùng để chỉ điều gì trái với lẽ thường, khiến người nghe cảm thấy khó chịu.
- trái tai gai mắtChỉ việc gì đó gây cảm giác khó chịu, không vừa mắt, không vừa lòng.
- trại tập trungTrại giam nhằm mục đích tập trung, thường được sử dụng để đàn áp các phong trào cách mạng.
- trái tim(Văn chương) bộ phận của con người, được coi là biểu tượng của tình cảm và tình yêu.
- trái tínhTừ mô tả tính nết khác thường, trở nên khó tính và khó chiều.
- trái tính trái nếtChỉ một người có tính cách trái ngược với thông thường, nhưng với nghĩa mạnh hơn.
- trai trángCó thể chỉ về hình thức đẹp, khỏe mạnh và hấp dẫn của một người đàn ông. Thể hiện sự dũng mãnh và nam tính.
- trai trẻNgười đàn ông hoặc thanh niên còn trẻ, thường được hiểu là nam giới ở độ tuổi thanh niên hoặc thiếu niên.
- trái vụTrái cây hoặc cây trồng không đúng mùa vụ.
- trái xoan(khuôn mặt) có hình bầu dục, giống như hình quả xoan, tạo cảm giác thanh tú và nhẹ nhõm.
- trámTên gọi chung cho một số loại cây to thuộc họ Trám, nổi bật với nhựa thường được sử dụng để làm hương. Một số loài của cây này có quả ăn được.
- trẫm(Từ cũ) từ mà vua sử dụng để tự xưng khi nói với bề tôi.
- trảm(Từ cũ) hành động chém đầu.
- trằm(Phương ngữ) từ chỉ hoa tai.
- trămTừ chỉ số lượng lớn không xác định, thường dùng để diễn tả sự phong phú hay đa dạng.
- trầmTừ chỉ trầm hương (sản phẩm từ cây trầm).
- trâmCây lớn trong rừng, thuộc họ sim, có lá thuôn dài, mọc đối và có gân nổi rõ. Quả nhỏ, ăn được; gỗ được dùng để đóng đồ đạc và xây dựng nhà.
- tràmCây lớn thuộc họ với ổi, có vỏ xốp và lá hình bầu dục nhọn, tỏa ra hương thơm. Thường được sử dụng để chiết xuất tinh dầu, làm thuốc, và vỏ cây thường dùng để chống thấm cho thuyền.
- trạmCơ sở do một số cơ quan chuyên môn đặt tại các địa phương.
- trâm anhTừ cũ trong văn chương, chỉ trâm cài đầu và dải mũ; cũng dùng để chỉ những dòng dõi quyền quý, cao sang trong xã hội phong kiến.
- trâm bầuCây nhỡ thuộc họ bàng, có lá mọc đối, mặt dưới có nhiều lông, quả hình có bốn cánh mỏng, có thể được sử dụng làm thuốc.
- trầm bổngÂm thanh biến đổi giữa các tần số thấp và cao, mang lại cảm giác dễ chịu khi nghe.
- trầm cảmTrạng thái tâm lý đặc trưng bởi nỗi buồn kéo dài, mất hứng thú với các hoạt động và cảm giác tuyệt vọng.
- trăm cay ngàn đắngCụm từ diễn tả những khó khăn, đau khổ và vất vả trong cuộc sống mà một người phải trải qua.
- trăm cay nghìn đắngNỗi khổ sở, trải qua nhiều khó khăn, thử thách trong cuộc sống.
- trăm dâu đổ đầu tằmMột câu thành ngữ chỉ sự đa dạng hoặc nhiều nguồn gốc khác nhau của sự việc, ý kiến hay hoàn cảnh nào đó.
- trăm họ(Thuật ngữ cũ) chỉ mọi người dân thường một cách tổng quát.
- trầm hùngMang tính chất vừa tha thiết vừa mạnh mẽ, có khả năng thôi thúc cảm xúc của con người.
- trầm hươngCây lớn với lá dài, gỗ có màu vàng nhạt và những đường vân màu đen, được dùng để đốt lấy hương thơm và làm thuốc.
- trầm khaTừ chỉ tình trạng bệnh lý nghiêm trọng kéo dài và khó chữa, thường được dùng để ví von cho những vấn đề nghiêm trọng kéo dài, khó giải quyết.
- trầm lặngTừ mô tả trạng thái im lặng, ít hoạt động và không có biểu hiện sôi nổi bên ngoài.
- trầm lắngTừ dùng để chỉ sự lắng đọng, mang tính sâu lắng, thường thể hiện cảm xúc và tâm hồn.
- trầm luânChìm đắm trong đau khổ, theo quan niệm của đạo Phật.
- trầm mặc(Văn chương) trạng thái im lìm, gợi lên cảm giác thâm nghiêm và sâu lắng.
- trẫm mình(Từ cũ) Hành động nhảy hoặc gieo mình xuống nước với ý định tự tử.
- trầm mình(Phương ngữ) Hành động nhảy hoặc lặn xuống nước, thường để bơi hoặc để tránh một nguy cơ.
- trăm nămThời gian dài, thường biểu thị cho sự bền lâu hay sự liên tục trong một khoảng thời gian. Thường được dùng để chỉ một khoảng thời gian từ một trăm năm trở lên, nhưng cũng có thể mang nghĩa tượng trưng về những điều lâu dài hay vĩnh cửu.
- trầm ngâmCó dáng vẻ đang suy nghĩ hoặc nghiền ngẫm điều gì đó.
- trăm ngànChỉ số lượng lớn, thường dùng để diễn tả số lượng không xác định nhưng rất nhiều.
- trăm nghìnCụm từ chỉ số lượng rất lớn, bao gồm cả trăm và nghìn, thường dùng để nói về sự đa dạng và phong phú.
- trăm sự(Khẩu ngữ) chỉ mọi điều, đặc biệt là rắc rối hay khó khăn.
- trăm thứ bà giằnMột cách nói phóng đại về nhiều thứ, thường ám chỉ những điều nhức đầu, phiền phức hoặc rắc rối trong cuộc sống.
- trầm tíchChất hình thành từ việc các vật thể trong nước sông, hồ, hoặc biển lắng đọng lại qua thời gian.
- trầm tĩnhBiểu thị trạng thái bình tĩnh và trầm lặng, không dễ bị xao lạc hay bối rối.
- trậm trầy trậm trật(Khẩu ngữ) diễn tả trạng thái khó khăn, gặp trở ngại trong quá trình thực hiện một việc gì đó, nhấn mạnh hơn so với 'trầy trật'.
- trầm trồThốt ra lời khen với cảm giác ngạc nhiên và thán phục.
- trầm trọngỞ trong tình trạng nghiêm trọng, có khả năng dẫn đến hậu quả rất nặng nề.
- trạm trưởngNgười đứng đầu hoặc có trách nhiệm quản lý một trạm.
- trầm tưCó trạng thái suy nghĩ sâu sắc, thường là về những điều buồn phiền hoặc phức tạp.
- trầm tư mặc tưởngỞ trong trạng thái suy tư, suy nghĩ sâu sắc, thường là về những điều quan trọng hoặc chuyên sâu.
- trăm tuổiThời gian sống kéo dài một trăm năm, được coi là rất lâu đời (thường được dùng để chúc thọ những người cao tuổi).
- trầm uấtMô tả trạng thái tâm lý buồn bã, chán nản, không vui vẻ.
- trạm xáCơ sở y tế nhỏ, phục vụ việc khám chữa bệnh cho cộng đồng tại các xã hoặc cơ quan.
- tránPhần trên của mặt, kéo dài từ nơi có tóc mọc đến lông mày.
- trănRắn lớn sống ở rừng nhiệt đới, không có nọc độc, có di tích chân sau, có thể bắt ăn cả những động vật lớn.
- trànKhoảng đất có những đặc điểm chung nào đó, có thể được sử dụng cho việc trồng trọt hoặc chăn nuôi.
- trânTừ được dùng để chỉ trạng thái trơ ra, không biết xấu hổ.
- trấnĐơn vị hành chính trong lịch sử, thường tương đương với một tỉnh.
- trằnCăng sức ra để thực hiện một việc gì đó.
- trầnMặt phẳng nằm ngang giới hạn phía trên cùng của gian phòng hoặc toa xe.
- trậnLần hoặc đợt diễn ra mạnh mẽ, dữ dội của một hiện tượng tự nhiên, xã hội, hoặc sinh lý, tâm lý nào đó (thường không tích cực) trong một khoảng thời gian nhất định.
- trần ai(Từ cũ, Văn chương) chỉ cõi đời đầy vất vả và gian truân.
- trấn anLàm cho ai đó yên lòng, không còn cảm giác hoang mang hay lo sợ.
- trấn áp(Ít dùng) kiềm chế, dẹp bỏ những cảm xúc nội tâm thông qua sự kiểm soát của bản thân.
- trấn átHành động làm cho ai đó hay cái gì đó không còn gây ra sự lo lắng, sợ hãi hoặc ruồng bỏ.
- trần bìVỏ trái quýt hoặc cam, thường được sử dụng trong y học cổ truyền để chữa bệnh.
- trân châuBột sắn được làm thành viên tròn, sấy khô và dùng làm thức ăn; khi được nấu chín, chúng trở nên trong suốt như hạt ngọc.
- trân châu lùnGiống lúa tẻ thấp, nhập khẩu từ Trung Quốc, trước đây được gieo cấy trong vụ xuân ở miền Bắc Việt Nam.
- tràn cung mây(Khẩu ngữ) một cách tự do và thoải mái, không bị ràng buộc hay bận tâm đến hậu quả.
- tràn đầyỞ trạng thái chứa đựng một lượng lớn đến mức không còn có thể chứa thêm.
- trận địaKhu vực hoặc địa hình được sử dụng để bố trí lực lượng chiến đấu.
- trận đồBản đồ thể hiện thế trận của các bên tham chiến.
- trận đồ bát quáiBản vẽ của một thế trận cổ xưa, có tám cửa tương ứng với tám quẻ bát quái; thường được dùng để ví von cho tình cảnh rắc rối, phức tạp, không có lối thoát.
- trần đời(Khẩu ngữ) cõi đời, cuộc sống trên thế gian (thường được dùng để nhấn mạnh sự khẳng định về một mức độ tuyệt đối).
- trần duyênNhững điều ràng buộc, gắn bó con người với cuộc sống trần tục, theo quan niệm của đạo Phật.
- trần gianThế giới mà con người sinh sống trên mặt đất.
- trần giớiTrần giới là một khái niệm chỉ tầng không khí, không gian, nơi con người không thể tiếp cận trực tiếp, thường được dùng để nói về sự giới hạn về những gì con người có thể hiểu biết.
- trấn giữBảo vệ và phòng ngừa xâm lăng hoặc xâm nhập vào một khu vực quan trọng.
- tràn lanDiễn tả tình trạng xuất hiện một cách rộng rãi, không bị hạn chế.
- trấn lột(Khẩu ngữ) Hành động đe dọa trực tiếp, làm cho nạn nhân sợ hãi nhằm cướp tài sản.
- trận mạcNơi diễn ra các cuộc chiến đấu, nói chung là về việc đánh trận.
- tràn ngậpDiễn tả trạng thái một cái gì đó hiện diện dày đặc, đầy đủ ở đâu đó.
- trấn ngựÍt sử dụng, có nghĩa là chặn lại để ngăn không cho gây hại.
- trần thếCó nghĩa giống như trần gian, chỉ cuộc sống và thế giới vật chất mà con người sinh sống.
- trấn thủ(Từ cũ) có nghĩa là trấn giữ; bảo vệ một vị trí, khu vực quan trọng.
- trần thuậtHành động kể lại hoặc diễn đạt một câu chuyện hoặc sự việc, bao gồm các chi tiết và diễn biến của nó.
- trận tiền(Từ cũ, ít dùng) chỉ mặt trận, nơi diễn ra các cuộc chiến đấu.
- trần tìnhTrình bày với bề trên về những việc riêng hoặc ý kiến của bản thân.
- trấn tĩnhHành động lấy lại sự bình tĩnh hoặc giữ cho bản thân không mất đi sự bình tĩnh.
- tràn trềCó nhiều đến mức không thể chứa hết, phải để tràn ra ngoài.
- trăn trởDiễn tả trạng thái băn khoăn, không yên lòng vì có điều gì đó khiến phải suy nghĩ nhiều.
- trằn trọcChỉ việc trở mình liên tục, cố gắng ngủ nhưng không thể do phải lo lắng điều gì đó.
- trân trối(Khẩu ngữ) diễn tả hành động nhìn thẳng và lâu không chớp mắt.
- trân trọngTỏ ra quý giá, coi trọng điều gì đó.
- trần trụiSự không có gì che đậy, trạng thái hoàn toàn mở trần, không còn vật gì che chắn.
- trần trùi trụiTrần trụi hoàn toàn, không có bất kỳ thứ gì che đậy hay bảo vệ.
- trần truồngHoàn toàn không mặc quần áo, để lộ toàn bộ cơ thể.
- trần tụcCõi đời tồn tại trên mặt đất, gọi là cõi trần.
- trận tuyếnTổ chức rộng rãi gồm những lực lượng cùng hợp tác để đấu tranh cho một mục đích chung.
- tran-zi-toMột loại đồ chơi nhỏ, thường có hình dáng giống con vật hay một vật nào đó, được trẻ em yêu thích.
- tràngBộ phận của hoa nằm phía trong đài, bao gồm nhiều cánh hoa.
- trángDùng dung dịch hóa chất để làm cho hình ảnh hiện lên trên bề mặt phim.
- trăngThuật ngữ trong văn chương dùng để chỉ tháng âm lịch.
- trang(Phương ngữ) chỉ mẫu đơn.
- trạng(Khẩu ngữ) nhân vật có tài năng đặc biệt trong các câu chuyện dân gian; cũng dùng để chỉ người có khả năng vượt trội trong một lĩnh vực nào đó (thường mang tính vui vẻ, hài hước).
- trảngVùng đất rộng mở giữa rừng hoặc giữa hai khu rừng.
- trắng(nốt nhạc) có độ dài bằng hai nốt đen hoặc một nửa nốt tròn.
- trang âmÂm thanh dùng để thể hiện một thông điệp hoặc cảm xúc trong giao tiếp, thường được sử dụng trong phát thanh hoặc truyền hình.
- trắng ánĐược toà án xác định là vô tội.
- trắng bạchMàu trắng tinh khiết, không bị pha trộn.
- trắng bệchChỉ tình trạng da hoặc mặt có màu trắng nhợt nhạt, thường biểu hiện sự thiếu sức sống, mệt mỏi hoặc bệnh tật.
- trang bịCung cấp các vật dụng hoặc kiến thức cần thiết để có thể hoạt động hiệu quả.
- trắng bóc(Nước da) trắng nõn nà, thể hiện vẻ đẹp rạng rỡ.
- trắng bongTrắng hoàn toàn, không có bất kỳ vết bẩn nào.
- trắng bốp(Khẩu ngữ) (quần áo) rất trắng, sạch sẽ, và nguyên vẹn như mới.
- tráng caBài ca hùng tráng, thường ca ngợi những sự tích anh hùng hoặc những kỳ tích vĩ đại.
- trang chủTrang chính của một website, thường là trang mở đầu, giới thiệu tổng quan về nội dung của website và cung cấp các liên kết đến các tài liệu liên quan.
- trắng dã(mắt) chỉ nhìn thấy có tròng trắng, tạo cảm giác đáng sợ.
- trắng đenDùng để chỉ sự phân biệt rõ ràng giữa tốt và xấu, đúng và sai.
- trang điểmHành động làm cho ngoại hình trở nên hấp dẫn hơn bằng cách sử dụng mỹ phẩm, trang phục, và phụ kiện.
- tráng đinh(Từ cũ) chỉ loại đinh to, được sử dụng để đóng hoặc ghép các vật liệu lại với nhau.
- trăng già(Từ cũ, Văn chương) Nguyệt Lão, thường được dùng với hàm ý trách móc.
- tràng giang đại hảiDiễn tả một không gian rộng lớn, mênh mông và bao la, thường liên quan đến cảnh trí sông nước hoặc biển cả.
- trăng gióChỉ mối quan hệ yêu đương lãng mạn, nhưng thường hời hợt và không bền vững.
- tràng hạtChuỗi hạt dài mà người theo đạo Phật sử dụng để lần từng hạt khi tụng kinh.
- trắng hếuMàu trắng đồng nhất, có vẻ ngoài nhợt nhạt, không gây ấn tượng tốt.
- trăng hoaChỉ quan hệ trai gái lăng nhăng, không đứng đắn, thường dùng để chỉ đàn ông.
- trang hoàngLàm cho một nơi trở nên đẹp hơn bằng cách bày biện các vật trang trí hợp thẩm mỹ.
- trạng huốngTình trạng đặc biệt xảy ra trong một khoảng thời gian nào đó, có thể là trải nghiệm trong cuộc sống thực tế hoặc trong đời sống nội tâm.
- trăng khuyếtHình dạng của mặt trăng khi chỉ có một phần nhỏ được chiếu sáng, tạo thành hình cong hoặc lõm.
- tràng kỉGhế dài, thường được làm bằng gỗ, có lưng tựa và tay vịn ở hai bên.
- tráng kiệnTừ miêu tả người đàn ông khỏe mạnh, có sức lực dồi dào.
- trang kimHành động phủ một lớp kim loại mỏng lên bề mặt vật liệu.
- tràng kỷGhế dài, thường dùng để ngồi nghỉ ngơi hoặc tiếp khách trong nhà.
- tráng lệTừ dùng để miêu tả công trình kiến trúc lớn và đẹp một cách lộng lẫy.
- trắng lôm lốpTừ dùng để diễn tả màu trắng rất sáng, nhấn mạnh hơn so với 'trắng lốp'.
- trắng lốp(Khẩu ngữ) Trắng nổi bật, dễ dàng thu hút sự chú ý.
- trang lứaNhóm người cùng độ tuổi và trong cùng một môi trường sống.
- trăng lưỡi liềmTrăng có hình dáng cong giống như lưỡi liềm, thường xuất hiện vào những đêm đầu hoặc cuối tháng âm lịch.
- trăng mậtThời gian nghỉ ngơi và tận hưởng của đôi vợ chồng sau khi kết hôn, thường được gọi là tuần trăng mật.
- trắng mắt(Khẩu ngữ) biểu thị trạng thái sững sờ khi phát hiện ra một sự thật đau đớn nào đó.
- tráng miệngHành động ăn một ít hoa quả hoặc đồ ngọt ngay sau bữa ăn.
- trang mụcMục hoặc phần trên một trang giấy hoặc một tài liệu, thường để giới thiệu nội dung hoặc chủ đề chính.
- trắng muốtMàu trắng tinh khiết và mịn màng, tạo cảm giác đẹp mắt.
- trắng ngàMàu trắng giống ngà voi, có sắc hơi vàng, mang lại cảm giác đẹp mắt.
- trắng ngầnTrắng và bóng, mang vẻ đẹp tinh khiết, sạch sẽ.
- trang nghiêmChỉ trạng thái nghiêm túc, không vui đùa, thường gặp trong những tình huống trang trọng.
- trạng ngữThành phần phụ trong câu, thể hiện ý nghĩa về tình huống như thời gian, địa điểm, nguyên nhân, mục đích, phương tiện, v.v.
- trạng nguyênHọc vị của người đứng đầu trong kỳ thi đình vào thời phong kiến.
- trang nhãMang vẻ lịch sự, tinh tế và thanh thoát.
- tràng nhạcBệnh lao hạch xảy ra ở hai bên cổ.
- trắng nhởnRất trắng, tạo cảm giác ghê sợ hoặc kỳ quái.
- trăng nonTrăng trong những đêm đầu tháng âm lịch, chưa tròn nhưng mỗi đêm lại đầy dần.
- trắng nõnTrắng mịn, mượt mà, tạo cảm giác mềm mại và tươi đẹp.
- trắng nuộtMàu trắng sáng và bóng mượt, trông đẹp mắt.
- trắng ởnThuật ngữ khẩu ngữ chỉ màu trắng sáng, tinh khiết như trắng nhởn.
- trắng phauTrắng hoàn toàn, không có một vết màu nào khác.