trấn át
Định nghĩa
Nghĩa 1: trấn át (Động từ)
Hành động làm cho ai đó hay cái gì đó không còn gây ra sự lo lắng, sợ hãi hoặc ruồng bỏ.
- 1."Cảnh sát đã trấn át đám đông trong cuộc biểu tình để tránh xảy ra bạo loạn."
- 2."Anh ấy đã dùng lời nói của mình để trấn át những nghi ngờ của bạn bè về kế hoạch của mình."
- 3."Chúng ta cần phải trấn át những lo âu của trẻ nhỏ khi có cảnh sát lưu động quanh đây."
Nghĩa 2: trấn át (Danh từ)
Hành động hoặc tình trạng làm cho một người hay một vấn đề không còn gây ra mối đe dọa.
- 1."Việc trấn át nỗi sợ là điều cần thiết trước khi tham gia vào các hoạt động mạo hiểm."
- 2."Anh ấy đã có một chiến lược trấn át những phàn nàn của khách hàng để giữ được sự hài lòng."
- 3."Sự trấn át nỗi lo của họ đã giúp tất cả mọi người bình tĩnh hơn trong tình huống khẩn cấp."
Lưu ý khi sử dụng "trấn át"
Lưu ý về động từ
"trấn át" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Lưu ý về danh từ
"trấn át" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "trấn át" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "trấn át"
trấn át là động từ, danh từ trong tiếng Việt. Hành động làm cho ai đó hay cái gì đó không còn gây ra sự lo lắng, sợ hãi hoặc ruồng bỏ. Ví dụ: "Cảnh sát đã trấn át đám đông trong cuộc biểu tình để tránh xảy ra bạo loạn."
Từ liên quan
trấn thủ
(Từ cũ) có nghĩa là trấn giữ; bảo vệ một vị trí, khu vực quan trọng.
trấn tĩnh
Hành động lấy lại sự bình tĩnh hoặc giữ cho bản thân không mất đi sự bình tĩnh.
trấn áp
(Ít dùng) kiềm chế, dẹp bỏ những cảm xúc nội tâm thông qua sự kiểm soát của bản thân.
trấu
Lớp vỏ cứng đã được tách ra từ hạt thóc.
trầm
Từ chỉ trầm hương (sản phẩm từ cây trầm).
trầm bổng
Âm thanh biến đổi giữa các tần số thấp và cao, mang lại cảm giác dễ chịu khi nghe.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.