trái tai
Định nghĩa
Nghĩa 1: trái tai (Tính từ)
Từ dùng để chỉ điều gì trái với lẽ thường, khiến người nghe cảm thấy khó chịu.
- 1."Chuyện trái tai khiến tôi không thể nào tiếp nhận."
- 2."Nghe rất trái tai khi người ta chỉ trích mà không có cơ sở."
- 3."Ý kiến của anh ta thật sự trái tai trong hội thảo hôm qua."
Lưu ý khi sử dụng "trái tai"
Lưu ý về tính từ
"trái tai" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "trái tai"
trái tai là tính từ trong tiếng Việt. Từ dùng để chỉ điều gì trái với lẽ thường, khiến người nghe cảm thấy khó chịu. Ví dụ: "Chuyện trái tai khiến tôi không thể nào tiếp nhận."
Từ liên quan
trái phiếu
Phiếu chứng nhận một khoản tiền vay do nhà nước hoặc các công ty lớn, uy tín phát hành. Người sở hữu trái phiếu sẽ nhận được lãi suất hàng năm cho đến khi khoản vay được hoàn trả theo thỏa thuận.
trái phép
Không tuân thủ pháp luật hoặc vượt ra ngoài những điều được cơ quan có thẩm quyền cho phép.
trái rạ
(Phương ngữ) chỉ tình trạng bỏng do tiếp xúc với rạ nóng.
trái tai gai mắt
Chỉ việc gì đó gây cảm giác khó chịu, không vừa mắt, không vừa lòng.
trái tim
(Văn chương) bộ phận của con người, được coi là biểu tượng của tình cảm và tình yêu.
trái tính
Từ mô tả tính nết khác thường, trở nên khó tính và khó chiều.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.