trần trụi

Tính từ

Định nghĩa

1
Tính từ

Nghĩa 1: trần trụi (Tính từ)

Sự không có gì che đậy, trạng thái hoàn toàn mở trần, không còn vật gì che chắn.

Ví dụ (3)
  • 1."Căn phòng trần trụi không có một món đồ nào."
  • 2."Anh ấy đứng trần trụi giữa biển, không sợ hãi gì cả."
  • 3."Bức tranh chỉ còn lại hình ảnh trần trụi của một người phụ nữ."
2
Tính từ

Nghĩa 2: trần trụi (Tính từ)

Cảm xúc hoặc trạng thái thật thà, không giả dối.

Ví dụ (3)
  • 1."Cô ấy nói ra những điều trần trụi của lòng mình."
  • 2."Họ đã thảo luận một cách trần trụi và chân thành về vấn đề này."
  • 3."Trong lúc tranh cãi, anh ấy đã bày tỏ ý kiến một cách trần trụi."

Lưu ý khi sử dụng "trần trụi"

Lưu ý về tính từ

"trần trụi" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".

Đa nghĩa

Từ "trần trụi" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "trần trụi"

trần trụi là tính từ trong tiếng Việt. Sự không có gì che đậy, trạng thái hoàn toàn mở trần, không còn vật gì che chắn. Ví dụ: "Căn phòng trần trụi không có một món đồ nào."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này