trần trụi
Định nghĩa
Nghĩa 1: trần trụi (Tính từ)
Sự không có gì che đậy, trạng thái hoàn toàn mở trần, không còn vật gì che chắn.
- 1."Căn phòng trần trụi không có một món đồ nào."
- 2."Anh ấy đứng trần trụi giữa biển, không sợ hãi gì cả."
- 3."Bức tranh chỉ còn lại hình ảnh trần trụi của một người phụ nữ."
Nghĩa 2: trần trụi (Tính từ)
Cảm xúc hoặc trạng thái thật thà, không giả dối.
- 1."Cô ấy nói ra những điều trần trụi của lòng mình."
- 2."Họ đã thảo luận một cách trần trụi và chân thành về vấn đề này."
- 3."Trong lúc tranh cãi, anh ấy đã bày tỏ ý kiến một cách trần trụi."
Lưu ý khi sử dụng "trần trụi"
Lưu ý về tính từ
"trần trụi" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Đa nghĩa
Từ "trần trụi" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "trần trụi"
trần trụi là tính từ trong tiếng Việt. Sự không có gì che đậy, trạng thái hoàn toàn mở trần, không còn vật gì che chắn. Ví dụ: "Căn phòng trần trụi không có một món đồ nào."
Từ liên quan
trần thế
Có nghĩa giống như trần gian, chỉ cuộc sống và thế giới vật chất mà con người sinh sống.
trần truồng
Hoàn toàn không mặc quần áo, để lộ toàn bộ cơ thể.
trần trùi trụi
Trần trụi hoàn toàn, không có bất kỳ thứ gì che đậy hay bảo vệ.
trần tình
Trình bày với bề trên về những việc riêng hoặc ý kiến của bản thân.
trần tục
Cõi đời tồn tại trên mặt đất, gọi là cõi trần.
trần đời
(Khẩu ngữ) cõi đời, cuộc sống trên thế gian (thường được dùng để nhấn mạnh sự khẳng định về một mức độ tuyệt đối).
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.