trải đời
Định nghĩa
Nghĩa 1: trải đời (Động từ)
Trải qua nhiều kinh nghiệm sống, thường liên quan đến những khó khăn và thách thức.
- 1."Mỗi người đều có cách thức riêng để trải đời và học hỏi từ những sai lầm."
- 2."Ông bà đã trải đời đầy sóng gió, nên lời khuyên của ông bà luôn có giá trị."
- 3."Trải đời giúp tôi hiểu rõ hơn về giá trị của cuộc sống và tình bạn."
Lưu ý khi sử dụng "trải đời"
Lưu ý về động từ
"trải đời" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "trải đời"
trải đời là động từ trong tiếng Việt. Trải qua nhiều kinh nghiệm sống, thường liên quan đến những khó khăn và thách thức. Ví dụ: "Mỗi người đều có cách thức riêng để trải đời và học hỏi từ những sai lầm."
Từ liên quan
trả đũa
Hành động chống trả một cách thích đáng để giải tỏa nỗi tức giận.
trải
Thuyền nhỏ và dài, thường được sử dụng trong các cuộc thi bơi thuyền.
trải nghiệm
Hành động tiếp xúc hoặc tham gia vào một hoạt động nào đó để có được kinh nghiệm hoặc cảm nhận.
trảm
(Từ cũ) hành động chém đầu.
trảng
Vùng đất rộng mở giữa rừng hoặc giữa hai khu rừng.
trảu
Từ cổ, thuộc một số phương ngữ, thường chỉ một loại cây hoặc con vật cụ thể.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.