trải đời

Động từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: trải đời (Động từ)

Trải qua nhiều kinh nghiệm sống, thường liên quan đến những khó khăn và thách thức.

Ví dụ (3)
  • 1."Mỗi người đều có cách thức riêng để trải đời và học hỏi từ những sai lầm."
  • 2."Ông bà đã trải đời đầy sóng gió, nên lời khuyên của ông bà luôn có giá trị."
  • 3."Trải đời giúp tôi hiểu rõ hơn về giá trị của cuộc sống và tình bạn."

Lưu ý khi sử dụng "trải đời"

Lưu ý về động từ

"trải đời" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Câu hỏi thường gặp về "trải đời"

trải đời là động từ trong tiếng Việt. Trải qua nhiều kinh nghiệm sống, thường liên quan đến những khó khăn và thách thức. Ví dụ: "Mỗi người đều có cách thức riêng để trải đời và học hỏi từ những sai lầm."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này