tràng kỉ
Định nghĩa
Nghĩa 1: tràng kỉ (Danh từ)
Ghế dài, thường được làm bằng gỗ, có lưng tựa và tay vịn ở hai bên.
- 1."Bộ tràng kỉ bằng gỗ lim."
- 2."Họ ngồi trò chuyện trên chiếc tràng kỉ ở hiên nhà."
- 3."Mua một bộ tràng kỉ mới để tiếp khách vào dịp Tết."
Lưu ý khi sử dụng "tràng kỉ"
Lưu ý về danh từ
"tràng kỉ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "tràng kỉ"
tràng kỉ là danh từ trong tiếng Việt. Ghế dài, thường được làm bằng gỗ, có lưng tựa và tay vịn ở hai bên. Ví dụ: "Bộ tràng kỉ bằng gỗ lim."
Từ liên quan
tràng
Bộ phận của hoa nằm phía trong đài, bao gồm nhiều cánh hoa.
tràng giang đại hải
Diễn tả một không gian rộng lớn, mênh mông và bao la, thường liên quan đến cảnh trí sông nước hoặc biển cả.
tràng hạt
Chuỗi hạt dài mà người theo đạo Phật sử dụng để lần từng hạt khi tụng kinh.
tràng kỷ
Ghế dài, thường dùng để ngồi nghỉ ngơi hoặc tiếp khách trong nhà.
tràng nhạc
Bệnh lao hạch xảy ra ở hai bên cổ.
trành
(Phương ngữ) từ chỉ lưỡi gươm, lưỡi dao bị cùn và không còn cán.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.