trắng bong
Định nghĩa
Nghĩa 1: trắng bong (Tính từ)
Trắng hoàn toàn, không có bất kỳ vết bẩn nào.
- 1."Áo giặt trắng bong."
- 2."Chiếc khăn được giặt sạch sẽ, trắng bong như mới."
- 3."Bức tường sơn trắng bong sáng loáng."
Lưu ý khi sử dụng "trắng bong"
Lưu ý về tính từ
"trắng bong" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "trắng bong"
trắng bong là tính từ trong tiếng Việt. Trắng hoàn toàn, không có bất kỳ vết bẩn nào. Ví dụ: "Áo giặt trắng bong."
Từ liên quan
trắc địa mỏ
Ngành trắc địa học được sử dụng trong việc thăm dò, xây dựng và khai thác mỏ.
trắc ẩn
Cảm thấy thương xót, đau lòng một cách âm thầm bên trong.
trắng
(nốt nhạc) có độ dài bằng hai nốt đen hoặc một nửa nốt tròn.
trắng bóc
(Nước da) trắng nõn nà, thể hiện vẻ đẹp rạng rỡ.
trắng bạch
Màu trắng tinh khiết, không bị pha trộn.
trắng bệch
Chỉ tình trạng da hoặc mặt có màu trắng nhợt nhạt, thường biểu hiện sự thiếu sức sống, mệt mỏi hoặc bệnh tật.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.