trần bì

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: trần bì (Danh từ)

Vỏ trái quýt hoặc cam, thường được sử dụng trong y học cổ truyền để chữa bệnh.

Ví dụ (3)
  • 1."Mẹ tôi thường dùng trần bì để pha trà giúp tiêu hóa tốt hơn."
  • 2."Trần bì có thể làm trà rất thơm và dễ uống."
  • 3."Bác sĩ khuyên tôi nên dùng trần bì để giảm cảm giác đầy bụng."

Lưu ý khi sử dụng "trần bì"

Lưu ý về danh từ

"trần bì" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "trần bì"

trần bì là danh từ trong tiếng Việt. Vỏ trái quýt hoặc cam, thường được sử dụng trong y học cổ truyền để chữa bệnh. Ví dụ: "Mẹ tôi thường dùng trần bì để pha trà giúp tiêu hóa tốt hơn."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này