trái nắng trở trời

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: trái nắng trở trời (Danh từ)

Tình huống hoặc trạng thái khi điều gì đó đã thay đổi theo hướng tiêu cực, gây ra khó khăn hoặc trở ngại.

Ví dụ (3)
  • 1."Khi tôi nghĩ mọi thứ đã thuận lợi thì bỗng nhiên trái nắng trở trời, công việc lại gặp trục trặc."
  • 2."Nhà tôi chuẩn bị sửa chữa thì trái nắng trở trời, mọi thứ đều bị hoãn lại."
  • 3."Cô ấy rất vui khi được nhận thưởng, nhưng rồi trái nắng trở trời khi biết rằng sẽ phải tăng ca."

Lưu ý khi sử dụng "trái nắng trở trời"

Lưu ý về danh từ

"trái nắng trở trời" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "trái nắng trở trời"

trái nắng trở trời là danh từ trong tiếng Việt. Tình huống hoặc trạng thái khi điều gì đó đã thay đổi theo hướng tiêu cực, gây ra khó khăn hoặc trở ngại. Ví dụ: "Khi tôi nghĩ mọi thứ đã thuận lợi thì bỗng nhiên trái nắng trở trời, công việc lại gặp trục trặc."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này