trấn ngự

Động từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: trấn ngự (Động từ)

Ít sử dụng, có nghĩa là chặn lại để ngăn không cho gây hại.

Ví dụ (3)
  • 1."Trấn ngự dòng sông."
  • 2."Cảnh sát đã trấn ngự những người biểu tình để đảm bảo an toàn."
  • 3."Chúng ta cần trấn ngự cơn bão trước khi nó đến."

Lưu ý khi sử dụng "trấn ngự"

Lưu ý về động từ

"trấn ngự" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Câu hỏi thường gặp về "trấn ngự"

trấn ngự là động từ trong tiếng Việt. Ít sử dụng, có nghĩa là chặn lại để ngăn không cho gây hại. Ví dụ: "Trấn ngự dòng sông."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này