trắng muốt
Định nghĩa
Nghĩa 1: trắng muốt (Tính từ)
Màu trắng tinh khiết và mịn màng, tạo cảm giác đẹp mắt.
- 1."Hàm răng trắng muốt."
- 2."Con mèo có bộ lông trắng muốt."
- 3."Bộ váy cô ấy thật trắng muốt và lộng lẫy."
- 4."Chiếc bát sứ trắng muốt tỏa sáng dưới ánh đèn."
Lưu ý khi sử dụng "trắng muốt"
Lưu ý về tính từ
"trắng muốt" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "trắng muốt"
trắng muốt là tính từ trong tiếng Việt. Màu trắng tinh khiết và mịn màng, tạo cảm giác đẹp mắt. Ví dụ: "Hàm răng trắng muốt."
Từ liên quan
trắng hếu
Màu trắng đồng nhất, có vẻ ngoài nhợt nhạt, không gây ấn tượng tốt.
trắng lôm lốp
Từ dùng để diễn tả màu trắng rất sáng, nhấn mạnh hơn so với 'trắng lốp'.
trắng lốp
(Khẩu ngữ) Trắng nổi bật, dễ dàng thu hút sự chú ý.
trắng mắt
(Khẩu ngữ) biểu thị trạng thái sững sờ khi phát hiện ra một sự thật đau đớn nào đó.
trắng ngà
Màu trắng giống ngà voi, có sắc hơi vàng, mang lại cảm giác đẹp mắt.
trắng ngần
Trắng và bóng, mang vẻ đẹp tinh khiết, sạch sẽ.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.