trần giới
Định nghĩa
Nghĩa 1: trần giới (Danh từ)
Trần giới là một khái niệm chỉ tầng không khí, không gian, nơi con người không thể tiếp cận trực tiếp, thường được dùng để nói về sự giới hạn về những gì con người có thể hiểu biết.
- 1."Hôm nay thầy giáo đã giảng cho chúng tôi về trần giới và những bí ẩn của vũ trụ."
- 2."Trong cuộc thảo luận, mọi người đều đề cập đến trần giới của khoa học hiện đại."
- 3."Tôi không nghĩ rằng chúng ta đã khám phá hết trần giới của nhân loại."
Nghĩa 2: trần giới (Danh từ)
Trần giới còn được hiểu là những giới hạn về xã hội hoặc tâm lý mà con người tự đặt ra cho bản thân.
- 1."Nhiều người trẻ thường cảm thấy khó khăn khi vượt qua trần giới của sự lo lắng."
- 2."Để làm việc hiệu quả hơn, chúng ta cần vượt qua trần giới mà bản thân đã chọn."
- 3."Việc nhận ra trần giới của chính mình là bước đầu tiên để phát triển bản thân."
Lưu ý khi sử dụng "trần giới"
Lưu ý về danh từ
"trần giới" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "trần giới" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "trần giới"
trần giới là danh từ trong tiếng Việt. Trần giới là một khái niệm chỉ tầng không khí, không gian, nơi con người không thể tiếp cận trực tiếp, thường được dùng để nói về sự giới hạn về những gì con người có thể hiểu biết. Ví dụ: "Hôm nay thầy giáo đã giảng cho chúng tôi về trần giới và những bí ẩn của vũ trụ."
Từ liên quan
trần bì
Vỏ trái quýt hoặc cam, thường được sử dụng trong y học cổ truyền để chữa bệnh.
trần duyên
Những điều ràng buộc, gắn bó con người với cuộc sống trần tục, theo quan niệm của đạo Phật.
trần gian
Thế giới mà con người sinh sống trên mặt đất.
trần thuật
Hành động kể lại hoặc diễn đạt một câu chuyện hoặc sự việc, bao gồm các chi tiết và diễn biến của nó.
trần thế
Có nghĩa giống như trần gian, chỉ cuộc sống và thế giới vật chất mà con người sinh sống.
trần truồng
Hoàn toàn không mặc quần áo, để lộ toàn bộ cơ thể.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.