trái rạ
Định nghĩa
Nghĩa 1: trái rạ (Danh từ)
(Phương ngữ) chỉ tình trạng bỏng do tiếp xúc với rạ nóng.
- 1."Nổi trái rạ ở tay sau khi làm việc ngoài đồng."
- 2."Mùa vụ bận rộn dễ khiến bà con bị trái rạ."
Lưu ý khi sử dụng "trái rạ"
Lưu ý về danh từ
"trái rạ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "trái rạ"
trái rạ là danh từ trong tiếng Việt. (Phương ngữ) chỉ tình trạng bỏng do tiếp xúc với rạ nóng. Ví dụ: "Nổi trái rạ ở tay sau khi làm việc ngoài đồng."
Từ liên quan
trái nết
Từ ngữ chỉ những hành động hoặc tính cách trái ngược với mong đợi, khó chiều.
trái phiếu
Phiếu chứng nhận một khoản tiền vay do nhà nước hoặc các công ty lớn, uy tín phát hành. Người sở hữu trái phiếu sẽ nhận được lãi suất hàng năm cho đến khi khoản vay được hoàn trả theo thỏa thuận.
trái phép
Không tuân thủ pháp luật hoặc vượt ra ngoài những điều được cơ quan có thẩm quyền cho phép.
trái tai
Từ dùng để chỉ điều gì trái với lẽ thường, khiến người nghe cảm thấy khó chịu.
trái tai gai mắt
Chỉ việc gì đó gây cảm giác khó chịu, không vừa mắt, không vừa lòng.
trái tim
(Văn chương) bộ phận của con người, được coi là biểu tượng của tình cảm và tình yêu.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.