trăn
Định nghĩa
Nghĩa 1: trăn (Danh từ)
Rắn lớn sống ở rừng nhiệt đới, không có nọc độc, có di tích chân sau, có thể bắt ăn cả những động vật lớn.
- 1."Trăn có thể dài đến 8 mét và nặng hàng trăm kilogram."
- 2."Khi đi rừng, tôi thấy một con trăn lớn nằm phơi nắng trên đá."
Lưu ý khi sử dụng "trăn"
Lưu ý về danh từ
"trăn" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "trăn"
trăn là danh từ trong tiếng Việt. Rắn lớn sống ở rừng nhiệt đới, không có nọc độc, có di tích chân sau, có thể bắt ăn cả những động vật lớn. Ví dụ: "Trăn có thể dài đến 8 mét và nặng hàng trăm kilogram."
Từ liên quan
trăm sự
(Khẩu ngữ) chỉ mọi điều, đặc biệt là rắc rối hay khó khăn.
trăm thứ bà giằn
Một cách nói phóng đại về nhiều thứ, thường ám chỉ những điều nhức đầu, phiền phức hoặc rắc rối trong cuộc sống.
trăm tuổi
Thời gian sống kéo dài một trăm năm, được coi là rất lâu đời (thường được dùng để chúc thọ những người cao tuổi).
trăn trở
Diễn tả trạng thái băn khoăn, không yên lòng vì có điều gì đó khiến phải suy nghĩ nhiều.
trăng
Thuật ngữ trong văn chương dùng để chỉ tháng âm lịch.
trăng già
(Từ cũ, Văn chương) Nguyệt Lão, thường được dùng với hàm ý trách móc.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.