trận

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: trận (Danh từ)

Lần hoặc đợt diễn ra mạnh mẽ, dữ dội của một hiện tượng tự nhiên, xã hội, hoặc sinh lý, tâm lý nào đó (thường không tích cực) trong một khoảng thời gian nhất định.

Ví dụ (4)
  • 1."Trận cuồng phong"
  • 2."Trận đói"
  • 3."Mắng cho một trận"
  • 4."Một trận lụt lớn đã xảy ra vào năm ngoái."

Lưu ý khi sử dụng "trận"

Lưu ý về danh từ

"trận" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "trận"

trận là danh từ trong tiếng Việt. Lần hoặc đợt diễn ra mạnh mẽ, dữ dội của một hiện tượng tự nhiên, xã hội, hoặc sinh lý, tâm lý nào đó (thường không tích cực) trong một khoảng thời gian nhất định. Ví dụ: "Trận cuồng phong"

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này