trăng già
Định nghĩa
Nghĩa 1: trăng già (Danh từ)
(Từ cũ, Văn chương) Nguyệt Lão, thường được dùng với hàm ý trách móc.
- 1.""Trêu ngươi chi bấy trăng già, Trao con chỉ thắm mà ra tơ mành!""
- 2."Trong thơ ca, trăng già thường được dùng để chỉ những tình huống gian nan trong tình yêu."
- 3."Hình ảnh trăng già lại gợi nhớ đến những kỷ niệm buồn của một thời đã qua."
Lưu ý khi sử dụng "trăng già"
Lưu ý về danh từ
"trăng già" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "trăng già"
trăng già là danh từ trong tiếng Việt. (Từ cũ, Văn chương) Nguyệt Lão, thường được dùng với hàm ý trách móc. Ví dụ: ""Trêu ngươi chi bấy trăng già, Trao con chỉ thắm mà ra tơ mành!""
Từ liên quan
trăn
Rắn lớn sống ở rừng nhiệt đới, không có nọc độc, có di tích chân sau, có thể bắt ăn cả những động vật lớn.
trăn trở
Diễn tả trạng thái băn khoăn, không yên lòng vì có điều gì đó khiến phải suy nghĩ nhiều.
trăng
Thuật ngữ trong văn chương dùng để chỉ tháng âm lịch.
trăng gió
Chỉ mối quan hệ yêu đương lãng mạn, nhưng thường hời hợt và không bền vững.
trăng hoa
Chỉ quan hệ trai gái lăng nhăng, không đứng đắn, thường dùng để chỉ đàn ông.
trăng khuyết
Hình dạng của mặt trăng khi chỉ có một phần nhỏ được chiếu sáng, tạo thành hình cong hoặc lõm.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.