trại hè

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: trại hè (Danh từ)

Hình thức trại được tổ chức để vui chơi, giải trí hoặc thực hiện một công việc đặc biệt trong mùa hè.

Ví dụ (3)
  • 1."Trại hè sinh viên."
  • 2."Năm nay, trường tổ chức trại hè cho học sinh tại bãi biển."
  • 3."Trại hè nghệ thuật thu hút nhiều trẻ em tham gia."

Lưu ý khi sử dụng "trại hè"

Lưu ý về danh từ

"trại hè" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "trại hè"

trại hè là danh từ trong tiếng Việt. Hình thức trại được tổ chức để vui chơi, giải trí hoặc thực hiện một công việc đặc biệt trong mùa hè. Ví dụ: "Trại hè sinh viên."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này