trầm tích

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: trầm tích (Danh từ)

Chất hình thành từ việc các vật thể trong nước sông, hồ, hoặc biển lắng đọng lại qua thời gian.

Ví dụ (4)
  • 1."Bùn trầm tích"
  • 2."Lớp trầm tích dưới đáy biển"
  • 3."Các lớp trầm tích mang theo thông tin về môi trường cổ xưa."
  • 4."Trầm tích cũng có thể chứa khoáng sản quý hiếm."

Lưu ý khi sử dụng "trầm tích"

Lưu ý về danh từ

"trầm tích" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "trầm tích"

trầm tích là danh từ trong tiếng Việt. Chất hình thành từ việc các vật thể trong nước sông, hồ, hoặc biển lắng đọng lại qua thời gian. Ví dụ: "Bùn trầm tích"

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này