trấn

Danh từĐộng từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: trấn (Danh từ)

Đơn vị hành chính trong lịch sử, thường tương đương với một tỉnh.

2
Động từ

Nghĩa 2: trấn (Động từ)

Ngăn chặn ma quỷ xâm hại bằng cách sử dụng phép thuật, theo tín ngưỡng dân gian.

Ví dụ (3)
  • 1."Bùa trấn quỷ."
  • 2."Làm phép trấn tà."
  • 3."Thầy đã thực hiện các nghi lễ để trấn giữ linh hồn."
3
Động từ

Nghĩa 3: trấn (Động từ)

Trong phương ngữ, có nghĩa là dìm xuống nước để khiến ai đó bị ngạt.

Ví dụ (2)
  • 1."Trấn nước cho chết ngạt."
  • 2."Hắn đã bị trấn ngạt trong dòng nước."
4
Động từ

Nghĩa 4: trấn (Động từ)

Nói tắt của hành động trấn lột.

Ví dụ (2)
  • 1."Bị lưu manh trấn hết tiền."
  • 2."Mọi người cảnh giác với nạn trấn lột trên phố."

Lưu ý khi sử dụng "trấn"

Lưu ý về động từ

"trấn" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về danh từ

"trấn" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "trấn" có 4 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "trấn"

trấn là danh từ, động từ trong tiếng Việt. Đơn vị hành chính trong lịch sử, thường tương đương với một tỉnh.

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này