trăm thứ bà giằn

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: trăm thứ bà giằn (Danh từ)

Một cách nói phóng đại về nhiều thứ, thường ám chỉ những điều nhức đầu, phiền phức hoặc rắc rối trong cuộc sống.

Ví dụ (3)
  • 1."Hôm nay em phải xử lý trăm thứ bà giằn ở công ty, không biết có xong không."
  • 2."Đi siêu thị mà thấy trăm thứ bà giằn, cứ như là không có điểm dừng vậy."
  • 3."Làm gia đình với trẻ nhỏ thực sự là trăm thứ bà giằn mỗi ngày."

Lưu ý khi sử dụng "trăm thứ bà giằn"

Lưu ý về danh từ

"trăm thứ bà giằn" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "trăm thứ bà giằn"

trăm thứ bà giằn là danh từ trong tiếng Việt. Một cách nói phóng đại về nhiều thứ, thường ám chỉ những điều nhức đầu, phiền phức hoặc rắc rối trong cuộc sống. Ví dụ: "Hôm nay em phải xử lý trăm thứ bà giằn ở công ty, không biết có xong không."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này