tràn
Định nghĩa
Nghĩa 1: tràn (Danh từ)
Khoảng đất có những đặc điểm chung nào đó, có thể được sử dụng cho việc trồng trọt hoặc chăn nuôi.
- 1."Tràn ruộng bậc thang"
- 2."Tràn cỏ xanh tươi."
Nghĩa 2: tràn (Danh từ)
Nơi chứa hàng hóa.
- 1."Tràn than"
- 2."Tràn gạo cho vụ mùa."
Nghĩa 3: tràn (Danh từ)
Đồ đan thưa bằng tre, có hình tròn và mặt phẳng, thường được sử dụng để đặt bún hoặc bánh tráng cho ráo nước.
- 1."Mẹ đặt bánh tráng lên tràn cho ráo."
Nghĩa 4: tràn (Động từ)
Di chuyển từ nơi khác đến với số lượng lớn, bao trùm một diện rộng, không bị cản trở bởi bất kỳ chướng ngại nào.
- 1."Giặc tràn vào làng"
- 2."Gió mùa đông bắc tràn về"
- 3."Người dân tràn về thành phố trong dịp lễ."
Nghĩa 5: tràn (Phụ từ)
Khẩu ngữ chỉ việc làm điều gì đó một cách thoải mái, không tự hạn chế vì không quan tâm đến đúng hay sai.
- 1."Cáo ốm nghỉ tràn"
- 2."Nói gì cũng cười tràn"
- 3."Làm việc cứ tràn không lo lắng."
Lưu ý khi sử dụng "tràn"
Lưu ý về động từ
"tràn" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Lưu ý về danh từ
"tràn" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "tràn" có 5 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "tràn"
tràn là danh từ, động từ, phụ từ trong tiếng Việt. Khoảng đất có những đặc điểm chung nào đó, có thể được sử dụng cho việc trồng trọt hoặc chăn nuôi. Ví dụ: "Tràn ruộng bậc thang"
Từ liên quan
trà trộn
Hành động phối hợp hoặc kết hợp nhiều thứ lại với nhau để tạo thành một sự vật mới.
trà đạo
Triết lý và nghệ thuật uống trà, thể hiện sự thưởng thức tinh tế, đã được phát triển đến đỉnh cao ở một số nước phương Đông.
tràm
Cây lớn thuộc họ với ổi, có vỏ xốp và lá hình bầu dục nhọn, tỏa ra hương thơm. Thường được sử dụng để chiết xuất tinh dầu, làm thuốc, và vỏ cây thường dùng để chống thấm cho thuyền.
tràn cung mây
(Khẩu ngữ) một cách tự do và thoải mái, không bị ràng buộc hay bận tâm đến hậu quả.
tràn lan
Diễn tả tình trạng xuất hiện một cách rộng rãi, không bị hạn chế.
tràn ngập
Diễn tả trạng thái một cái gì đó hiện diện dày đặc, đầy đủ ở đâu đó.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.