trăm năm

Danh từPhó từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: trăm năm (Danh từ)

Thời gian dài, thường biểu thị cho sự bền lâu hay sự liên tục trong một khoảng thời gian. Thường được dùng để chỉ một khoảng thời gian từ một trăm năm trở lên, nhưng cũng có thể mang nghĩa tượng trưng về những điều lâu dài hay vĩnh cửu.

Ví dụ (3)
  • 1."Mối quan hệ của họ được xây dựng từ trăm năm trước."
  • 2."Họ đã hứa với nhau sẽ yêu thương trọn đời, trăm năm không đổi thay."
  • 3."Những truyền thuyết này đã tồn tại qua hàng trăm năm rồi."
2
Phó từ

Nghĩa 2: trăm năm (Phó từ)

Thường được sử dụng trong một số ngữ cảnh như là sự phán xét về sự lâu dài, bền vững hoặc có mức độ cao mà không nhất thiết phải là một khoảng thời gian chính xác.

Ví dụ (3)
  • 1."Cô ấy cảm thấy trăm năm như mới hôm qua."
  • 2."Một tình yêu đẹp thường tồn tại trăm năm."
  • 3."Dù có xa cách, tình bạn của chúng tôi vẫn bền vững trăm năm."

Lưu ý khi sử dụng "trăm năm"

Lưu ý về danh từ

"trăm năm" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "trăm năm" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "trăm năm"

trăm năm là danh từ, phó từ trong tiếng Việt. Thời gian dài, thường biểu thị cho sự bền lâu hay sự liên tục trong một khoảng thời gian. Thường được dùng để chỉ một khoảng thời gian từ một trăm năm trở lên, nhưng cũng có thể mang nghĩa tượng trưng về những điều lâu dài hay vĩnh cửu. Ví dụ: "Mối quan hệ của họ được xây dựng từ trăm năm trước."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này