trạm trưởng

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: trạm trưởng (Danh từ)

Người đứng đầu hoặc có trách nhiệm quản lý một trạm.

Ví dụ (3)
  • 1."Trạm trưởng trạm thu mua."
  • 2."Trạm trưởng trạm xe buýt phải điều hành hàng trăm chuyến mỗi ngày."
  • 3."Trong cuộc họp, trạm trưởng đã đưa ra nhiều ý kiến quan trọng."

Lưu ý khi sử dụng "trạm trưởng"

Lưu ý về danh từ

"trạm trưởng" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "trạm trưởng"

trạm trưởng là danh từ trong tiếng Việt. Người đứng đầu hoặc có trách nhiệm quản lý một trạm. Ví dụ: "Trạm trưởng trạm thu mua."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này