trạng ngữ

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: trạng ngữ (Danh từ)

Thành phần phụ trong câu, thể hiện ý nghĩa về tình huống như thời gian, địa điểm, nguyên nhân, mục đích, phương tiện, v.v.

Ví dụ (3)
  • 1."Trong câu 'Ngày mai tôi đi', thì 'ngày mai' là trạng ngữ."
  • 2."Câu 'Tôi học ở thư viện vào buổi tối' có trạng ngữ 'ở thư viện' chỉ địa điểm."
  • 3."Trạng ngữ 'bởi vì trời mưa' giải thích nguyên nhân cho hành động ở câu 'Chúng tôi ở nhà'."

Lưu ý khi sử dụng "trạng ngữ"

Lưu ý về danh từ

"trạng ngữ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "trạng ngữ"

trạng ngữ là danh từ trong tiếng Việt. Thành phần phụ trong câu, thể hiện ý nghĩa về tình huống như thời gian, địa điểm, nguyên nhân, mục đích, phương tiện, v.v. Ví dụ: "Trong câu 'Ngày mai tôi đi', thì 'ngày mai' là trạng ngữ."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này