trai phòng

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: trai phòng (Danh từ)

Phòng ở dành cho tăng ni.

Ví dụ (2)
  • 1."Trong trai phòng, các tăng ni thực hành thiền định và học tập."
  • 2."Căn trai phòng được thiết kế đơn giản, thanh tịnh."
2
Danh từ

Nghĩa 2: trai phòng (Danh từ)

Phòng đọc sách hoặc làm việc, truyền thống xưa.

Ví dụ (2)
  • 1."thư phòng"
  • 2."Mỗi buổi chiều, ông ngồi trong trai phòng để đọc sách và viết nhật ký."

Lưu ý khi sử dụng "trai phòng"

Lưu ý về danh từ

"trai phòng" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "trai phòng" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "trai phòng"

trai phòng là danh từ trong tiếng Việt. Phòng ở dành cho tăng ni. Ví dụ: "Trong trai phòng, các tăng ni thực hành thiền định và học tập."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này