trận đồ
Định nghĩa
Nghĩa 1: trận đồ (Danh từ)
Bản đồ thể hiện thế trận của các bên tham chiến.
- 1."Quan sát trận đồ của giặc."
- 2."Chúng ta cần xem xét trận đồ để có chiến lược hợp lý hơn."
- 3."Trận đồ giúp các tướng lĩnh dễ dàng phân tích tình hình chiến sự."
Lưu ý khi sử dụng "trận đồ"
Lưu ý về danh từ
"trận đồ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "trận đồ"
trận đồ là danh từ trong tiếng Việt. Bản đồ thể hiện thế trận của các bên tham chiến. Ví dụ: "Quan sát trận đồ của giặc."
Từ liên quan
trận tiền
(Từ cũ, ít dùng) chỉ mặt trận, nơi diễn ra các cuộc chiến đấu.
trận tuyến
Tổ chức rộng rãi gồm những lực lượng cùng hợp tác để đấu tranh cho một mục đích chung.
trận địa
Khu vực hoặc địa hình được sử dụng để bố trí lực lượng chiến đấu.
trận đồ bát quái
Bản vẽ của một thế trận cổ xưa, có tám cửa tương ứng với tám quẻ bát quái; thường được dùng để ví von cho tình cảnh rắc rối, phức tạp, không có lối thoát.
trập trùng
Mô tả sự liên tiếp, xếp chồng lên nhau hết lớp này đến lớp khác, tạo thành một dãy dài với độ cao thấp không đều.
trật
(Khẩu ngữ) lật ngược để bỏ ra đồ đang đội, đang mặc, bằng một động tác đột ngột.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.