trận đồ

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: trận đồ (Danh từ)

Bản đồ thể hiện thế trận của các bên tham chiến.

Ví dụ (3)
  • 1."Quan sát trận đồ của giặc."
  • 2."Chúng ta cần xem xét trận đồ để có chiến lược hợp lý hơn."
  • 3."Trận đồ giúp các tướng lĩnh dễ dàng phân tích tình hình chiến sự."

Lưu ý khi sử dụng "trận đồ"

Lưu ý về danh từ

"trận đồ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "trận đồ"

trận đồ là danh từ trong tiếng Việt. Bản đồ thể hiện thế trận của các bên tham chiến. Ví dụ: "Quan sát trận đồ của giặc."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này