trầm cảm

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: trầm cảm (Danh từ)

Trạng thái tâm lý đặc trưng bởi nỗi buồn kéo dài, mất hứng thú với các hoạt động và cảm giác tuyệt vọng.

Ví dụ (3)
  • 1."Nhiều người không nhận ra rằng mình đang mắc trầm cảm cho đến khi quá muộn."
  • 2."Nếu bạn có dấu hiệu trầm cảm, hãy tìm kiếm sự giúp đỡ từ chuyên gia."
  • 3."Trầm cảm có thể ảnh hưởng đến mọi lĩnh vực trong cuộc sống hàng ngày của bạn."

Lưu ý khi sử dụng "trầm cảm"

Lưu ý về danh từ

"trầm cảm" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "trầm cảm"

trầm cảm là danh từ trong tiếng Việt. Trạng thái tâm lý đặc trưng bởi nỗi buồn kéo dài, mất hứng thú với các hoạt động và cảm giác tuyệt vọng. Ví dụ: "Nhiều người không nhận ra rằng mình đang mắc trầm cảm cho đến khi quá muộn."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này