trần
Định nghĩa
Nghĩa 1: trần (Danh từ)
Mặt phẳng nằm ngang giới hạn phía trên cùng của gian phòng hoặc toa xe.
- 1."Đầu chạm vào trần xe."
- 2."Ngó trân trân lên trần nhà."
- 3."Tôi thấy một cái đèn chùm đẹp ở trên trần."
Nghĩa 2: trần (Danh từ)
Cõi đời, thế giới mà con người sinh sống.
- 1."Tiên giáng trần."
- 2."Lìa trần (chết)."
- 3."Người trần."
- 4."Trần sao âm vậy."
- 5."Ở trần thế, chúng ta phải sống và chịu trách nhiệm cho hành động của mình."
Nghĩa 3: trần (Tính từ)
Ở trạng thái không có cái thường đi kèm theo, mà chỉ độc có như thế mà thôi.
- 1."Cưỡi ngựa trần (không có yên)."
- 2."Nằm ngủ trần, không cần màn."
- 3."Chạy trần ra ngoài cảm nhận không khí trong lành."
Nghĩa 4: trần (Phụ từ)
Chỉ độc như thế mà thôi, không còn gì khác nữa.
- 1."Trong nhà có trần bộ bàn ghế."
- 2."Trên người chỉ trần chiếc quần cộc."
- 3."Vào buổi lễ, tôi chỉ mang trần chiếc áo sơ mi đơn giản."
Lưu ý khi sử dụng "trần"
Lưu ý về tính từ
"trần" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Lưu ý về danh từ
"trần" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "trần" có 4 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "trần"
trần là danh từ, tính từ, phụ từ trong tiếng Việt. Mặt phẳng nằm ngang giới hạn phía trên cùng của gian phòng hoặc toa xe. Ví dụ: "Đầu chạm vào trần xe."
Từ liên quan
trầm tư
Có trạng thái suy nghĩ sâu sắc, thường là về những điều buồn phiền hoặc phức tạp.
trầm tư mặc tưởng
Ở trong trạng thái suy tư, suy nghĩ sâu sắc, thường là về những điều quan trọng hoặc chuyên sâu.
trầm uất
Mô tả trạng thái tâm lý buồn bã, chán nản, không vui vẻ.
trần ai
(Từ cũ, Văn chương) chỉ cõi đời đầy vất vả và gian truân.
trần bì
Vỏ trái quýt hoặc cam, thường được sử dụng trong y học cổ truyền để chữa bệnh.
trần duyên
Những điều ràng buộc, gắn bó con người với cuộc sống trần tục, theo quan niệm của đạo Phật.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.