trầm tư

Tính từDanh từ

Định nghĩa

1
Tính từ

Nghĩa 1: trầm tư (Tính từ)

Có trạng thái suy nghĩ sâu sắc, thường là về những điều buồn phiền hoặc phức tạp.

Ví dụ (3)
  • 1."Cô ấy trầm tư khi nhìn ra ngoài cửa sổ, có vẻ như đang nghĩ về điều gì đó quan trọng."
  • 2."Trong buổi họp, anh ấy trầm tư và không tham gia nhiều vào cuộc thảo luận."
  • 3."Khi nghe tin buồn, tôi thường cảm thấy trầm tư và khó nói chuyện với mọi người."
2
Danh từ

Nghĩa 2: trầm tư (Danh từ)

Trạng thái suy nghĩ, phân vân hoặc đắm chìm trong suy tư.

Ví dụ (3)
  • 1."Sau một ngày dài làm việc, tôi thường tìm một góc yên tĩnh để trong trạng thái trầm tư."
  • 2."Hai bạn bè ngồi trong quán cà phê, đều rơi vào trạng thái trầm tư về tương lai."
  • 3."Trạng thái trầm tư khiến mình nhận ra nhiều điều mà trước đây không nghĩ đến."

Lưu ý khi sử dụng "trầm tư"

Lưu ý về tính từ

"trầm tư" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".

Lưu ý về danh từ

"trầm tư" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "trầm tư" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "trầm tư"

trầm tư là tính từ, danh từ trong tiếng Việt. Có trạng thái suy nghĩ sâu sắc, thường là về những điều buồn phiền hoặc phức tạp. Ví dụ: "Cô ấy trầm tư khi nhìn ra ngoài cửa sổ, có vẻ như đang nghĩ về điều gì đó quan trọng."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này