trạm xá

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: trạm xá (Danh từ)

Cơ sở y tế nhỏ, phục vụ việc khám chữa bệnh cho cộng đồng tại các xã hoặc cơ quan.

Ví dụ (3)
  • 1."Khám bệnh ở trạm xá xã."
  • 2."Trạm xá luôn sẵn sàng phục vụ người dân vào các ngày cuối tuần."
  • 3."Mỗi lần có dịch bệnh, trạm xá đóng vai trò rất quan trọng trong việc chăm sóc sức khỏe cộng đồng."

Lưu ý khi sử dụng "trạm xá"

Lưu ý về danh từ

"trạm xá" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "trạm xá"

trạm xá là danh từ trong tiếng Việt. Cơ sở y tế nhỏ, phục vụ việc khám chữa bệnh cho cộng đồng tại các xã hoặc cơ quan. Ví dụ: "Khám bệnh ở trạm xá xã."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này