trăm dâu đổ đầu tằm

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: trăm dâu đổ đầu tằm (Danh từ)

Một câu thành ngữ chỉ sự đa dạng hoặc nhiều nguồn gốc khác nhau của sự việc, ý kiến hay hoàn cảnh nào đó.

Ví dụ (3)
  • 1."Cuộc sống có trăm dâu đổ đầu tằm, mỗi người có một cách sống riêng."
  • 2."Trong công việc, có rất nhiều ý kiến khác nhau, quả thật là trăm dâu đổ đầu tằm."
  • 3."Khi bàn về một vấn đề phức tạp, người ta thường gặp trăm dâu đổ đầu tằm."

Lưu ý khi sử dụng "trăm dâu đổ đầu tằm"

Lưu ý về danh từ

"trăm dâu đổ đầu tằm" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "trăm dâu đổ đầu tằm"

trăm dâu đổ đầu tằm là danh từ trong tiếng Việt. Một câu thành ngữ chỉ sự đa dạng hoặc nhiều nguồn gốc khác nhau của sự việc, ý kiến hay hoàn cảnh nào đó. Ví dụ: "Cuộc sống có trăm dâu đổ đầu tằm, mỗi người có một cách sống riêng."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này