trấn áp
Định nghĩa
Nghĩa 1: trấn áp (Động từ)
(Ít dùng) kiềm chế, dẹp bỏ những cảm xúc nội tâm thông qua sự kiểm soát của bản thân.
- 1."Cất tiếng hát để trấn áp nỗi sợ."
- 2."Anh ấy trấn áp sự lo lắng trước khi bước lên sân khấu."
- 3."Cô cố gắng trấn áp cơn giận để giữ bình tĩnh."
Lưu ý khi sử dụng "trấn áp"
Lưu ý về động từ
"trấn áp" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "trấn áp"
trấn áp là động từ trong tiếng Việt. (Ít dùng) kiềm chế, dẹp bỏ những cảm xúc nội tâm thông qua sự kiểm soát của bản thân. Ví dụ: "Cất tiếng hát để trấn áp nỗi sợ."
Từ liên quan
trấn ngự
Ít sử dụng, có nghĩa là chặn lại để ngăn không cho gây hại.
trấn thủ
(Từ cũ) có nghĩa là trấn giữ; bảo vệ một vị trí, khu vực quan trọng.
trấn tĩnh
Hành động lấy lại sự bình tĩnh hoặc giữ cho bản thân không mất đi sự bình tĩnh.
trấn át
Hành động làm cho ai đó hay cái gì đó không còn gây ra sự lo lắng, sợ hãi hoặc ruồng bỏ.
trấu
Lớp vỏ cứng đã được tách ra từ hạt thóc.
trầm
Từ chỉ trầm hương (sản phẩm từ cây trầm).
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.