trái tim
Định nghĩa
Nghĩa 1: trái tim (Danh từ)
(Văn chương) bộ phận của con người, được coi là biểu tượng của tình cảm và tình yêu.
- 1."Trái tim nhân hậu."
- 2."Yêu bằng cả trái tim."
- 3."Trái tim biết rung động trước cái đẹp."
- 4."Người có trái tim rộng mở luôn sẵn lòng giúp đỡ người khác."
Lưu ý khi sử dụng "trái tim"
Lưu ý về danh từ
"trái tim" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "trái tim"
trái tim là danh từ trong tiếng Việt. (Văn chương) bộ phận của con người, được coi là biểu tượng của tình cảm và tình yêu. Ví dụ: "Trái tim nhân hậu."
Từ liên quan
trái rạ
(Phương ngữ) chỉ tình trạng bỏng do tiếp xúc với rạ nóng.
trái tai
Từ dùng để chỉ điều gì trái với lẽ thường, khiến người nghe cảm thấy khó chịu.
trái tai gai mắt
Chỉ việc gì đó gây cảm giác khó chịu, không vừa mắt, không vừa lòng.
trái tính
Từ mô tả tính nết khác thường, trở nên khó tính và khó chiều.
trái tính trái nết
Chỉ một người có tính cách trái ngược với thông thường, nhưng với nghĩa mạnh hơn.
trái vụ
Trái cây hoặc cây trồng không đúng mùa vụ.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.