trái khoán

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: trái khoán (Danh từ)

Một loại từ ít được sử dụng trong ngôn ngữ hiện đại.

Ví dụ (2)
  • 1."Cụm từ 'trái khoán' có nghĩa là một khái niệm cổ xưa."
  • 2."Mặc dù 'trái khoán' ít xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày, nhưng nó vẫn có giá trị trong văn học."

Lưu ý khi sử dụng "trái khoán"

Lưu ý về danh từ

"trái khoán" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "trái khoán"

trái khoán là danh từ trong tiếng Việt. Một loại từ ít được sử dụng trong ngôn ngữ hiện đại. Ví dụ: "Cụm từ 'trái khoán' có nghĩa là một khái niệm cổ xưa."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này