trăm
Định nghĩa
Nghĩa 1: trăm (Danh từ)
Từ chỉ số lượng lớn không xác định, thường dùng để diễn tả sự phong phú hay đa dạng.
- 1."Trăm hoa đua nở"
- 2."Khổ cực trăm bề"
- 3."Trong nhà có trăm loại sách."
Lưu ý khi sử dụng "trăm"
Lưu ý về danh từ
"trăm" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "trăm"
trăm là danh từ trong tiếng Việt. Từ chỉ số lượng lớn không xác định, thường dùng để diễn tả sự phong phú hay đa dạng. Ví dụ: "Trăm hoa đua nở"
Từ liên quan
trúng tủ
Từ ít dùng để chỉ việc trúng vào những điều mà người khác giữ kín, không mong muốn bị biết đến.
trúng độc
Ở trong tình trạng các hoạt động của cơ thể bị rối loạn do nhiễm độc.
trút
(Phương ngữ) một loại tê tê.
trăm cay nghìn đắng
Nỗi khổ sở, trải qua nhiều khó khăn, thử thách trong cuộc sống.
trăm cay ngàn đắng
Cụm từ diễn tả những khó khăn, đau khổ và vất vả trong cuộc sống mà một người phải trải qua.
trăm dâu đổ đầu tằm
Một câu thành ngữ chỉ sự đa dạng hoặc nhiều nguồn gốc khác nhau của sự việc, ý kiến hay hoàn cảnh nào đó.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.