trăng non
Định nghĩa
Nghĩa 1: trăng non (Danh từ)
Trăng trong những đêm đầu tháng âm lịch, chưa tròn nhưng mỗi đêm lại đầy dần.
- 1."Trăng non sáng rực giữa bầu trời đêm."
- 2."Mỗi khi trăng non lên, tôi lại nhớ đến những kỷ niệm tuổi thơ."
Lưu ý khi sử dụng "trăng non"
Lưu ý về danh từ
"trăng non" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "trăng non"
trăng non là danh từ trong tiếng Việt. Trăng trong những đêm đầu tháng âm lịch, chưa tròn nhưng mỗi đêm lại đầy dần. Ví dụ: "Trăng non sáng rực giữa bầu trời đêm."
Từ liên quan
trăng khuyết
Hình dạng của mặt trăng khi chỉ có một phần nhỏ được chiếu sáng, tạo thành hình cong hoặc lõm.
trăng lưỡi liềm
Trăng có hình dáng cong giống như lưỡi liềm, thường xuất hiện vào những đêm đầu hoặc cuối tháng âm lịch.
trăng mật
Thời gian nghỉ ngơi và tận hưởng của đôi vợ chồng sau khi kết hôn, thường được gọi là tuần trăng mật.
trăng thanh gió mát
Cảnh vật đẹp dưới ánh trăng sáng và gió mát, thường mang lại cảm giác thanh bình, êm đềm.
trăng treo
Trăng trong nửa cuối tháng âm lịch, có thể thấy rõ trên bầu trời vào ban đêm.
trăng tròn
Trăng có hình dạng tròn hoàn hảo, thường thấy vào những đêm giữa tháng âm lịch.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.