Từ vựng vần T (trang 24/35)
Tổng 6.203 từ tiếng Việt bắt đầu bằng chữ "T". Nhấn vào từng từ để xem định nghĩa chi tiết, ví dụ và cách dùng.
- tổng hộiTổ chức tập hợp nhiều hội chuyên ngành cùng hoạt động.
- tổng hợpĐiều chế hợp chất phức tạp từ các chất đơn giản hơn.
- tổng kếtHành động nhìn lại toàn bộ công việc đã thực hiện để đánh giá và rút ra những kết luận chung sau một giai đoạn kết thúc.
- tổng khoKho chính với dung tích lớn dùng để chứa hàng hóa.
- tổng khởi nghĩaHành động mà quần chúng nhân dân đứng lên lật đổ chế độ cầm quyền, giành lại quyền lực cho mình.
- tống khứ(Khẩu ngữ) đuổi đi hoặc gửi đi nơi khác.
- tổng khủng hoảngTình trạng khủng hoảng toàn diện, ảnh hưởng đến nhiều lĩnh vực khác nhau.
- tổng kim ngạchKhái niệm chỉ tổng giá trị của hàng hóa xuất nhập khẩu của một quốc gia hoặc khu vực trong một khoảng thời gian nhất định, được thể hiện bằng tiền tệ.
- tổng lãnh sựChức vụ ngoại giao cao hơn lãnh sự, đứng đầu một tổng lãnh sự quán.
- tổng lãnh sự quánCơ quan lãnh sự ở cấp cao hơn lãnh sự quán, thực hiện các nhiệm vụ ngoại giao và bảo vệ quyền lợi của công dân quốc gia.
- tổng liên đoànTổ chức cao nhất của các công đoàn lao động trong một quốc gia.
- tổng luậnBài viết tổng quát về một vấn đề nào đó.
- tổng lựcTổng hợp toàn bộ các lực lượng được sử dụng một cách đồng bộ.
- tổng lượngSố lượng được tính toán toàn bộ theo một tiêu chí nào đó.
- tông miếuĐền thờ tổ tiên hoặc các vị thần, nơi linh thiêng để thờ cúng và tôn vinh.
- tông mônDòng họ hoặc gia tộc, thường được sử dụng trong bối cảnh lịch sử.
- tổng ngân sáchToàn bộ ngân sách mà nhà nước sử dụng cho các hoạt động và phát triển kinh tế, xã hội.
- tồng ngồng(Thông tục) trạng từ chỉ việc không mặc quần áo, để lộ toàn bộ cơ thể, thường gây cảm giác không lịch sự.
- tòng ngũ(Từ cũ) tham gia vào quân đội.
- tổng nhaCơ quan hay bộ phận thuộc bộ máy chính quyền Sài Gòn trước năm 1975.
- tông pháiPhái trong một học thuyết hoặc tôn giáo.
- tòng phạmNgười tham gia cùng trong một hành động phạm pháp.
- tổng phản côngHành động phản công trên tất cả các mặt trận nhằm đạt được thắng lợi quyết định trong chiến tranh.
- tổng phát hànhHành động phát hành ấn phẩm trên phạm vi toàn quốc.
- tổng phổBản nhạc được ghi cho một dàn nhạc với nhiều bè và nhiều loại nhạc cụ cùng chơi.
- tòng phu(Từ xưa) theo chồng, hoàn toàn phục tùng chồng, phản ánh một nguyên tắc của lễ giáo phong kiến ràng buộc người phụ nữ.
- tòng quânTham gia vào quân đội.
- tổng quanKhái quát hoặc cái nhìn tổng thể về một vấn đề, lĩnh vực nào đó.
- tổng quátDùng để chỉ sự nhìn nhận chung về một vấn đề, không đi sâu vào chi tiết.
- tòng quyềnQuyền lực hoặc quyền hạn mà một cá nhân hoặc tổ chức có thể thực hiện để hành động theo ý muốn của mình.
- tổng sản lượngTổng sản lượng là tổng giá trị sản phẩm được sản xuất trong một khoảng thời gian nhất định, thường được dùng để đánh giá sức khỏe kinh tế của một quốc gia.
- tổng sản phẩmToàn bộ giá trị các hàng hóa và dịch vụ được sản xuất trong một khoảng thời gian nhất định.
- tổng sản phẩm nội địaChỉ tổng giá trị của tất cả hàng hóa và dịch vụ được sản xuất trong một quốc gia trong một khoảng thời gian nhất định.
- tổng sản phẩm quốc giaChỉ tiêu kinh tế tổng hợp của một nước, khác với tổng sản phẩm quốc nội do lượng chênh lệch từ hoạt động xuất nhập khẩu và giao dịch quốc tế.
- tổng sản phẩm quốc nộiChỉ số kinh tế tổng hợp phản ánh kết quả hoạt động kinh tế trên lãnh thổ của một quốc gia, bao gồm sản xuất hàng hóa và dịch vụ, khác với tổng sản phẩm quốc gia.
- tổng sản phẩm xã hộiTổng hợp toàn bộ của cải vật chất mà xã hội sản xuất được trong một khoảng thời gian nhất định, thường là trong một năm.
- tổng sắpHành động phân loại và xếp hạng toàn bộ các đối tượng hoặc sự việc.
- tổng sốSố lượng tổng hợp của tất cả các thành phần.
- tòng sựTừ cổ, chỉ hành động làm việc tại một cơ quan, đơn vị nào đó.
- tong tảTừ diễn tả cách di chuyển nhanh chóng hoặc vội vã.
- tổng tấn côngChiến dịch tấn công quy mô lớn với mục tiêu đánh bại đối thủ hoặc kẻ thù
- tống tángVứt đi hoặc bỏ đi một cách nhanh chóng và dứt khoát, thường áp dụng cho những thứ không còn cần thiết.
- tổng tậpMột tập hợp các tài liệu, bài viết, hoặc thông tin được biên soạn lại để cung cấp cho người đọc một cái nhìn tổng quát về một chủ đề nào đó.
- tòng tengDiễn tả trạng thái có âm thanh hoặc cảm giác nhẹ nhàng, dễ chịu như tiếng nước chảy, hoặc có thể liên quan đến hình thức dễ thương, đáng yêu.
- tong teo(Khẩu ngữ) chỉ tình trạng gầy gò, thiếu sức sống.
- tổng tham mưuCơ quan phụ trách công tác tham mưu cho lực lượng vũ trang toàn quốc.
- tổng tham mưu trưởngNgười đứng đầu cơ quan tham mưu của lực lượng vũ trang quốc gia.
- tổng thànhCụm thiết bị đồng bộ trong máy móc, đảm bảo thực hiện một chức năng chính nào đó.
- tổng thanh traCơ quan hoặc chức vụ chịu trách nhiệm kiểm tra, giám sát các hoạt động của tổ chức và đơn vị khác nhằm đảm bảo việc thực hiện đúng các quy định pháp luật.
- tổng thểTập hợp các sự vật có mối quan hệ chặt chẽ với nhau, tạo thành một thể thống nhất với những đặc trưng chung.
- tổng thốngNgười đứng đầu nhà nước trong một số quốc gia cộng hòa.
- tổng thuTổng số tiền thu được.
- tổng thư kíNgười đứng đầu ban thư ký, có trách nhiệm quản lý công việc chung của một tổ chức hoặc đoàn thể lớn.
- tổng thư kýNgười đứng đầu bộ phận thư ký, thường phụ trách việc quản lý tài liệu và giao tiếp trong tổ chức.
- tổng thuậtDiễn đạt lại một cách khái quát và cô đọng những nội dung cơ bản.
- tông tíchNguồn gốc và lai lịch của một người.
- tống tiềnĐe dọa hoặc sử dụng bạo lực nhằm buộc người khác phải nộp tiền.
- tống tiễn(Khẩu ngữ) Tống cổ ai đó một cách nhanh chóng và dứt khoát, thường dùng để nói về việc đưa một người từ nơi khác đi xa.
- tổng tiến côngHành động tiến công mang tính chiến lược, nhằm đạt được thắng lợi quyết định trong chiến tranh.
- tống tình(Khẩu ngữ) Hành động liếc mắt đưa tình, thể hiện sự quan tâm, thích thú đối với ai đó.
- tòng tọc(Khẩu ngữ) dùng để chỉ các loại máy móc hoặc xe cộ cũ, thường xuyên hỏng hóc và hoạt động không ổn định.
- tồng tộc(Khẩu ngữ) Từ mô tả cách nói năng mà mọi điều đều được bộc lộ một cách nhanh chóng và dễ dàng.
- tông tộcTập hợp các gia đình cùng chung một tổ tiên về bên nội, liên kết với nhau qua các hoạt động kinh tế, thờ cúng, và những truyền thống văn hóa khác.
- tông tốc(Khẩu ngữ) Làm hoặc nói một cách liên tục, không có sự suy nghĩ hay cân nhắc gì.
- tong tỏngTừ mô tả âm thanh như tiếng nước nhỏ giọt hoặc chảy thành dòng liên tiếp từ trên cao xuống.
- tong tongTừ mô tả âm thanh giống như tiếng nước chảy liên tục, đều đặn từ trên cao xuống.
- tổng trấn(Từ cũ) chức vụ lãnh đạo cơ quan hành chính của một vùng lãnh thổ lớn trong một số triều đại phong kiến.
- tổng tư lệnhNgười đứng đầu lực lượng vũ trang của một quốc gia hoặc một liên quân.
- tổng tuyển cửCuộc bỏ phiếu mà tất cả công dân trong nước tham gia để bầu ra quốc hội.
- tổng vệ sinhHoạt động dọn dẹp, làm sạch toàn bộ không gian sống hoặc làm việc.
- toòng tengTừ dùng để miêu tả trạng thái lủng lẳng, dễ dàng đu đưa qua lại.
- tốpTốp được dùng để chỉ một nhóm người hoặc vật có chung đặc điểm hoặc đang cùng hoạt động.
- topVị trí được bình chọn là cao nhất trong một danh sách hoặc bảng xếp hạng.
- tợpĐớp nhanh lấy, thường được dùng để mô tả hành động của động vật.
- tọpỞ trong tình trạng gầy gò, cơ thể giảm sút rõ rệt.
- tớp(Khẩu ngữ) có nghĩa tương tự như 'tợp', chỉ hành động uống hoặc nếm một lượng nhỏ.
- tốp caHình thức biểu diễn nghệ thuật, trong đó một nhóm từ năm đến bảy người cùng hát với nhau.
- tóp mỡPhần còn lại của mỡ lợn sau khi đã rán, gọi là tóp mỡ.
- tóp ta tóp tépDiễn tả sự việc xảy ra nhiều lần và liên tiếp, tương tự như 'tóp tép'.
- top tenMột danh sách gồm mười mục hàng đầu trong một lĩnh vực nào đó, thường dựa trên sự đánh giá hoặc xếp hạng.
- tóp tépTừ mô phỏng âm thanh như tiếng nhai chậm rãi của vật mềm.
- tóp tòm tọp(Khẩu ngữ) Diễn tả trạng thái giống như tóp tọp nhưng nhấn mạnh hơn.
- tóp tọpTừ miêu tả trạng thái như 'tọp', nhưng với nghĩa mạnh mẽ hơn.
- topo họcNgành toán học nghiên cứu các tính chất không thay đổi của hình dạng qua các phép biến dạng mà không làm rách hoặc nối lại những phần của hình vốn không liền nhau.
- tótDi chuyển đến một nơi khác một cách nhanh chóng, gọn gàng và đột ngột.
- tộtĐến mức cao nhất, không thể vượt qua.
- tọt(Khẩu ngữ) di chuyển vào nơi kín đáo một cách nhanh chóng và gọn gàng.
- tốtQuân cờ có giá trị thấp nhất trong bàn cờ tướng, cờ vua hoặc bộ tam cúc.
- tột bậcCấp độ cao nhất, mức độ tối đa.
- tột bựcCảm giác hoặc trạng thái vô cùng mạnh mẽ, cực độ, không thể chịu đựng được.
- tốt bụngTốt bụng dùng để chỉ người có trái tim nhân ái, hay giúp đỡ người khác, đối xử tốt với mọi người xung quanh.
- tột cùngCực kỳ, cực độ, ở mức độ cao nhất.
- tốt đenCon bài có giá trị thấp nhất trong các con bài tam cúc, thường được dùng để chỉ những kẻ bị người khác sai khiến hoặc coi thường.
- tốt đẹpĐược đánh giá cao vì đáp ứng được sự hài lòng và mong đợi.
- tột đỉnhTột đỉnh có nghĩa là ở mức cao nhất, cực kỳ tốt hoặc đạt đến mức tối đa của một cái gì đó.
- tột độRất cao, vượt mức bình thường, thể hiện trạng thái cực kỳ.
- tốt đôiDiễn tả sự khớp với nhau hoặc hòa hợp giữa hai sự vật hoặc hai người trong một mối quan hệ.
- tốt giọng(Khẩu ngữ) có giọng nói hoặc giọng hát hay, dễ nghe và thu hút.
- tốt lànhTốt đẹp và may mắn, mang lại niềm vui và không gặp phải khó khăn hay trở ngại.
- tốt mãCó vẻ ngoài đẹp đẽ, thường được sử dụng với ý nghĩa châm biếm hoặc chỉ trích.
- tốt nái(Khẩu ngữ) có khả năng sinh sản cao, thường được dùng để chỉ các con lợn nái.
- tốt nếtCó phẩm hạnh tốt, dễ mến và được người khác yêu quý.
- tốt ngàyNgày được xem là tốt lành, có khả năng mang lại may mắn, theo quan niệm dân gian.
- tốt nghiệpĐược công nhận đã đạt tiêu chuẩn về kiến thức hoặc trình độ chuyên môn sau khi hoàn thành chương trình học tại một trường, bậc học, hoặc cấp học.
- tốt nhịn(Khẩu ngữ) có khả năng kiềm chế, không phản ứng khi gặp điều không vừa ý.
- tốt phúc(Khẩu ngữ) có nhiều phúc đức, thường xuyên gặp may mắn trong cuộc sống.
- tốt số(Khẩu ngữ) chỉ người có số phận may mắn, thường gặp thuận lợi và những điều như ý muốn.
- tốt tínhTừ để chỉ những người có nhiều phẩm chất tốt, thể hiện qua cách sống và ứng xử hàng ngày.
- tốt tươiTừ diễn tả trạng thái tươi mát và đầy sức sống.
- tót vờiTừ dùng để chỉ điều gì đó rất tuyệt vời, xuất sắc.
- tột vờiỞ mức cao nhất, không gì có thể sánh bằng.
- totemĐộng vật, cây cối, vật thể hoặc hiện tượng tự nhiên mà một tộc người nguyên thủy tin rằng có mối liên hệ siêu nhiên với họ và được coi là biểu tượng thiêng liêng của tộc.
- totem giáoTín ngưỡng totem, một hình thức tôn giáo nguyên thủy không phổ biến.
- tourChuyến đi nhằm mục đích tham quan, khám phá các địa điểm du lịch.
- tpViết tắt của từ 'thành phố', chỉ khu vực đô thị phát triển với dân cư đông đúc.
- trDi chuyển hoặc thay đổi vị trí trong không gian.
- trãTrã có nghĩa là trả lại, đưa về một đối tượng hoặc một nơi nào đó.
- trảLoại chim nhỏ có lông màu xanh biếc, mỏ lớn và thẳng, thường săn bắt cá.
- traLắp hoặc đính một bộ phận phụ quan trọng để hoàn thiện một vật.
- tràBúp hoặc lá cây chè đã được sao, chế biến để pha thành nước uống.
- trả bàiTừ dùng để chỉ hành động mà học sinh trình bày hoặc báo cáo bài học cho giáo viên để được kiểm tra.
- trả chậm(phương thức mua bán hoặc cho vay) là việc thanh toán được thực hiện sau một khoảng thời gian, với các điều kiện được thỏa thuận giữa hai bên.
- tra-cômTra-côm là một loại trà được làm từ lá cây trà chín, là một loại thức uống phổ biến và thơm ngon.
- tra cứuHành động tìm kiếm thông tin qua sách, báo hoặc tài liệu để xác định một điều gì đó một cách chính xác.
- trà đạoTriết lý và nghệ thuật uống trà, thể hiện sự thưởng thức tinh tế, đã được phát triển đến đỉnh cao ở một số nước phương Đông.
- trà dư tửu hậuCâu chuyện hoặc cuộc trò chuyện được thực hiện sau khi ăn uống, thường là trong các buổi gặp gỡ bạn bè, người thân.
- trả đũaHành động chống trả một cách thích đáng để giải tỏa nỗi tức giận.
- trả giáPhải chịu những thiệt hại tương ứng với hành động hoặc quyết định của mình.
- trả gópPhương thức thanh toán trong đó người mua trả một phần tiền ngay và phần còn lại được trả dần theo thời gian với lãi suất quy định.
- trá hàngHành động giả vờ đầu hàng để đánh lừa đối phương.
- trá hìnhMang một hình thức giả để che giấu bản chất thật sự.
- tra hỏiHành động hỏi một cách căng thẳng, quyết liệt để buộc đối tượng phải tiết lộ sự thật.
- tra khảoHành động tra hỏi một cách quyết liệt, thường kèm theo bạo lực để ép buộc người bị hỏi phải cung khai.
- trà láMột loại trà được chế biến từ lá cây trà, thường được sử dụng để uống hàng ngày.
- trả lờiĐáp lại một câu hỏi hoặc một thông điệp bằng một phản hồi nhất định.
- trà miMột loại trà có hương vị nhẹ nhàng, thường được dùng trong những buổi trò chuyện hoặc tiếp khách.
- trả miếngĐáp trả lại lời nói hoặc hành động xúc phạm bằng những lời nói hoặc hành động tương tự, thường mang hàm ý châm biếm.
- trả nghĩaĐền đáp ân nghĩa, thể hiện lòng biết ơn hoặc báo đáp công ơn.
- trả phépQuay trở lại nơi làm việc sau một thời gian nghỉ phép.
- tra tấnHành động sử dụng cực hình để gây đau đớn, nhằm buộc người khác phải khai báo.
- trà thấtPhòng trà hoặc quán uống trà sang trọng, thường dùng cho việc họp mặt hoặc trò chuyện.
- trả thùHành động làm cho người đã gây hại cho mình hoặc gia đình phải chịu sự trừng phạt tương xứng với những gì họ đã làm.
- trà trộnHành động phối hợp hoặc kết hợp nhiều thứ lại với nhau để tạo thành một sự vật mới.
- tra vấnHỏi đi hỏi lại một cách kỹ lưỡng nhằm tìm ra điều gì đó.
- tra xétHành động kiểm tra hoặc hỏi để làm sáng tỏ một vấn đề nào đó.
- trạcĐồ đan bằng tre có miệng rộng và nông, thường được dùng để khiêng đất.
- trắcCây to sống trong rừng, thuộc họ đậu, có gỗ màu đỏ và chuyển sang màu đen khi già, với thớ gỗ rất mịn, được xem là loại gỗ quý.
- trặcTừ dùng để chỉ sự không thẳng hoặc trơn tru, thường dùng để mô tả các đường nét, hình dạng.
- trác(Phương ngữ) Lừa đảo người khác để tạo niềm vui hoặc giải trí.
- trắc ẩnCảm thấy thương xót, đau lòng một cách âm thầm bên trong.
- trắc báMột loại cây thuộc họ Đậu, thường cao, có tán lá rộng, được trồng để làm cảnh hoặc lấy gỗ.
- trắc bách diệpCây hạt trần với cành mọc thẳng, lá dẹp hình vảy, thường được trồng để làm cây cảnh.
- trắc địaNghiên cứu hình dáng và kích thước của Trái Đất, sử dụng các phương pháp đo đạc chính xác để vẽ bản đồ cho một phần hoặc toàn bộ bề mặt Trái Đất.
- trắc địa họcKhoa học nghiên cứu hình dạng, kích thước của Trái Đất và phương pháp thể hiện địa hình lên bản đồ.
- trắc địa mỏNgành trắc địa học được sử dụng trong việc thăm dò, xây dựng và khai thác mỏ.
- trắc diệnMặt bên, thường được phân biệt với mặt chính diện.
- trắc nghiệmPhương pháp khảo sát nhằm kiểm tra mức độ thông minh, nhạy bén, và các thuộc tính khác ở con người.
- trắc nghiệm trực tuyếnHình thức kiểm tra, đánh giá kiến thức qua internet, trong đó người học trả lời các câu hỏi trắc nghiệm.
- trác tángHành động chơi bời, sống buông thả quá mức, không kiểm soát.
- trắc thủNgười sử dụng một loại thiết bị để đo lường hoặc xác định vị trí.
- trắc trởGặp khó khăn hoặc trở ngại trong quá trình thực hiện một việc gì đó.
- trác tuyệtCao vượt bậc, không có gì có thể so sánh được (thường đề cập đến những giá trị mang tính siêu hình).
- trác việtÍt sử dụng, nghĩa là giống với trác tuyệt, chỉ sự xuất sắc, vượt bậc.
- trách(Phương ngữ) chỉ sự trã nhỏ.
- trách cứLên án ai đó về việc không hoàn thành tốt trách nhiệm hoặc về một điều không hay đã xảy ra.
- trách mắngHành động trách cứ hoặc chỉ trích người khác bằng những lời lẽ nghiêm khắc.
- trách mócThể hiện sự không bằng lòng với hành động sai trái hoặc không tốt của người thân thiết liên quan đến mình.
- trách nhiệmSự ràng buộc đối với lời nói và hành vi của bản thân, đảm bảo tính chính xác, nếu có sai sót thì phải chịu trách nhiệm về hậu quả.
- trachomaBệnh đau mắt do vi khuẩn gây ra, dẫn đến viêm và tổn thương mắt, thường thấy ở vùng nghèo khó.
- trảiThuyền nhỏ và dài, thường được sử dụng trong các cuộc thi bơi thuyền.
- traiĐộng vật thân mềm có vỏ cứng, bao gồm hai mảnh, sống ở đáy nước; một số loài có khả năng tiết ngọc hoặc vỏ vân đẹp dùng trong đồ mỹ nghệ.
- trái(Khẩu ngữ) mìn.
- trạiNơi tổ chức để nhiều người ở tập trung trong một khoảng thời gian theo một yêu cầu nhất định.
- trại cải tạoTrại được sử dụng để quản lý và tập trung những người có hành vi vi phạm, với mục đích buộc họ phải lao động, học tập và rèn luyện để trở thành người tốt và lương thiện.
- trái câyTừ dùng để chỉ hoa quả, thường được ăn tươi hoặc chế biến thành các món ăn khác.
- trái chứngChỉ những tính cách có sự thay đổi bất thường, khiến người đó trở nên khó tính.
- trái chứng trái thóiHành động hoặc trạng thái chống đối, phản kháng lại quy tắc, chuẩn mực hoặc tình trạng thông thường.
- trái cựaCủa một loại cây hay trái cây nhỏ nhắn, thường có vị cay và dùng trong ẩm thực.
- trái đàoMớ tóc được tạo hình như quả đào, thường để lại hai bên đầu đã cạo trọc, phổ biến ở trẻ em gái theo kiểu tóc truyền thống.
- trái đấtTừ dùng để chỉ hành tinh thứ ba trong Hệ Mặt Trời, nơi mà con người sinh sống.