trầm tư mặc tưởng

Động từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: trầm tư mặc tưởng (Động từ)

Ở trong trạng thái suy tư, suy nghĩ sâu sắc, thường là về những điều quan trọng hoặc chuyên sâu.

Ví dụ (3)
  • 1."Khi nhìn ra ngoài cửa sổ, tôi thường trầm tư mặc tưởng về tương lai."
  • 2."Trong lúc chờ xe buýt, anh ấy ngồi trầm tư mặc tưởng mà không để ý đến xung quanh."
  • 3."Cô ấy hay trầm tư mặc tưởng về cuộc sống và những quyết định mình đã làm."

Lưu ý khi sử dụng "trầm tư mặc tưởng"

Lưu ý về động từ

"trầm tư mặc tưởng" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Câu hỏi thường gặp về "trầm tư mặc tưởng"

trầm tư mặc tưởng là động từ trong tiếng Việt. Ở trong trạng thái suy tư, suy nghĩ sâu sắc, thường là về những điều quan trọng hoặc chuyên sâu. Ví dụ: "Khi nhìn ra ngoài cửa sổ, tôi thường trầm tư mặc tưởng về tương lai."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này