tráng đinh
Định nghĩa
Nghĩa 1: tráng đinh (Danh từ)
(Từ cũ) chỉ loại đinh to, được sử dụng để đóng hoặc ghép các vật liệu lại với nhau.
- 1."Đinh tráng"
- 2."Người thợ sử dụng đinh tráng để đảm bảo độ bền cho công trình."
Lưu ý khi sử dụng "tráng đinh"
Lưu ý về danh từ
"tráng đinh" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "tráng đinh"
tráng đinh là danh từ trong tiếng Việt. (Từ cũ) chỉ loại đinh to, được sử dụng để đóng hoặc ghép các vật liệu lại với nhau. Ví dụ: "Đinh tráng"
Từ liên quan
tráng lệ
Từ dùng để miêu tả công trình kiến trúc lớn và đẹp một cách lộng lẫy.
tráng miệng
Hành động ăn một ít hoa quả hoặc đồ ngọt ngay sau bữa ăn.
tráng sĩ
Người đàn ông phổng phao, mạnh mẽ và có chí khí kiên cường.
tránh
Hành động tự giữ mình không thực hiện một việc gì đó.
tránh mặt
Tránh gặp hoặc không để cho người khác gặp mình.
tránh né
Từ diễn tả hành động né tránh một cách chủ động hơn so với chỉ đơn thuần là né tránh.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.