trảm
Định nghĩa
Nghĩa 1: trảm (Động từ)
(Từ cũ) hành động chém đầu.
- 1."Xử trảm"
- 2."Tiền trảm hậu tấu"
- 3."Trong lịch sử, vua đã ra lệnh trảm những kẻ phản bội."
Lưu ý khi sử dụng "trảm"
Lưu ý về động từ
"trảm" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "trảm"
trảm là động từ trong tiếng Việt. (Từ cũ) hành động chém đầu. Ví dụ: "Xử trảm"
Từ liên quan
trải
Thuyền nhỏ và dài, thường được sử dụng trong các cuộc thi bơi thuyền.
trải nghiệm
Hành động tiếp xúc hoặc tham gia vào một hoạt động nào đó để có được kinh nghiệm hoặc cảm nhận.
trải đời
Trải qua nhiều kinh nghiệm sống, thường liên quan đến những khó khăn và thách thức.
trảng
Vùng đất rộng mở giữa rừng hoặc giữa hai khu rừng.
trảu
Từ cổ, thuộc một số phương ngữ, thường chỉ một loại cây hoặc con vật cụ thể.
trảy
Hành động rời khỏi một nơi nào đó để đi đến một địa điểm khác, thường là để vui chơi hoặc thư giãn.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.