tràn trề
Định nghĩa
Nghĩa 1: tràn trề (Tính từ)
Có nhiều đến mức không thể chứa hết, phải để tràn ra ngoài.
- 1."Mương máng tràn trề nước."
- 2."Lòng tràn trề hạnh phúc."
- 3."Đĩa trái cây tràn trề các loại mùa vụ."
Lưu ý khi sử dụng "tràn trề"
Lưu ý về tính từ
"tràn trề" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "tràn trề"
tràn trề là tính từ trong tiếng Việt. Có nhiều đến mức không thể chứa hết, phải để tràn ra ngoài. Ví dụ: "Mương máng tràn trề nước."
Từ liên quan
tràn cung mây
(Khẩu ngữ) một cách tự do và thoải mái, không bị ràng buộc hay bận tâm đến hậu quả.
tràn lan
Diễn tả tình trạng xuất hiện một cách rộng rãi, không bị hạn chế.
tràn ngập
Diễn tả trạng thái một cái gì đó hiện diện dày đặc, đầy đủ ở đâu đó.
tràn đầy
Ở trạng thái chứa đựng một lượng lớn đến mức không còn có thể chứa thêm.
tràng
Bộ phận của hoa nằm phía trong đài, bao gồm nhiều cánh hoa.
tràng giang đại hải
Diễn tả một không gian rộng lớn, mênh mông và bao la, thường liên quan đến cảnh trí sông nước hoặc biển cả.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.