trang âm

Danh từĐộng từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: trang âm (Danh từ)

Âm thanh dùng để thể hiện một thông điệp hoặc cảm xúc trong giao tiếp, thường được sử dụng trong phát thanh hoặc truyền hình.

Ví dụ (3)
  • 1."Khi nghe trang âm của bản tin, tôi cảm thấy rất dễ chịu."
  • 2."Trang âm của cô ấy thật ấm áp và thu hút."
  • 3."Để thu hút khán giả, trang âm của người dẫn chương trình cần phải rõ ràng và hấp dẫn."
2
Động từ

Nghĩa 2: trang âm (Động từ)

Hành động điều chỉnh hoặc thay đổi âm thanh để đạt được hiệu ứng mong muốn trong giao tiếp.

Ví dụ (3)
  • 1."Anh ấy đang cố gắng trang âm cho bản nhạc để nghe hay hơn."
  • 2."Cô ấy rất giỏi trong việc trang âm giọng nói để phù hợp với khán giả."
  • 3."Trước khi phát sóng, họ phải trang âm lại để đảm bảo chất lượng tốt nhất."

Lưu ý khi sử dụng "trang âm"

Lưu ý về động từ

"trang âm" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về danh từ

"trang âm" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "trang âm" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "trang âm"

trang âm là danh từ, động từ trong tiếng Việt. Âm thanh dùng để thể hiện một thông điệp hoặc cảm xúc trong giao tiếp, thường được sử dụng trong phát thanh hoặc truyền hình. Ví dụ: "Khi nghe trang âm của bản tin, tôi cảm thấy rất dễ chịu."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này