tráng miệng
Định nghĩa
Nghĩa 1: tráng miệng (Động từ)
Hành động ăn một ít hoa quả hoặc đồ ngọt ngay sau bữa ăn.
- 1."Ăn hoa quả tráng miệng."
- 2."Có món tráng miệng ngon không thể bỏ lỡ."
- 3."Sau bữa tối, tôi thường thích ăn một chút kem tráng miệng."
Lưu ý khi sử dụng "tráng miệng"
Lưu ý về động từ
"tráng miệng" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "tráng miệng"
tráng miệng là động từ trong tiếng Việt. Hành động ăn một ít hoa quả hoặc đồ ngọt ngay sau bữa ăn. Ví dụ: "Ăn hoa quả tráng miệng."
Từ liên quan
tráng ca
Bài ca hùng tráng, thường ca ngợi những sự tích anh hùng hoặc những kỳ tích vĩ đại.
tráng kiện
Từ miêu tả người đàn ông khỏe mạnh, có sức lực dồi dào.
tráng lệ
Từ dùng để miêu tả công trình kiến trúc lớn và đẹp một cách lộng lẫy.
tráng sĩ
Người đàn ông phổng phao, mạnh mẽ và có chí khí kiên cường.
tráng đinh
(Từ cũ) chỉ loại đinh to, được sử dụng để đóng hoặc ghép các vật liệu lại với nhau.
tránh
Hành động tự giữ mình không thực hiện một việc gì đó.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.