trang bị
Định nghĩa
Nghĩa 1: trang bị (Động từ)
Cung cấp các vật dụng hoặc kiến thức cần thiết để có thể hoạt động hiệu quả.
- 1."Trang bị vũ khí cho đội quân."
- 2."Tự trang bị kiến thức trước khi bắt đầu học."
- 3."Chúng ta cần trang bị đầy đủ dụng cụ cho chuyến đi."
Nghĩa 2: trang bị (Danh từ)
Những vật dụng, thiết bị hoặc kiến thức đã được chuẩn bị sẵn để sử dụng.
- 1."Trang bị tối tân trong phòng thí nghiệm."
- 2."Đội bóng đã có trang bị đầy đủ cho các trận đấu."
Lưu ý khi sử dụng "trang bị"
Lưu ý về động từ
"trang bị" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Lưu ý về danh từ
"trang bị" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "trang bị" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "trang bị"
trang bị là động từ, danh từ trong tiếng Việt. Cung cấp các vật dụng hoặc kiến thức cần thiết để có thể hoạt động hiệu quả. Ví dụ: "Trang bị vũ khí cho đội quân."
Từ liên quan
trai trẻ
Người đàn ông hoặc thanh niên còn trẻ, thường được hiểu là nam giới ở độ tuổi thanh niên hoặc thiếu niên.
tran-zi-to
Một loại đồ chơi nhỏ, thường có hình dáng giống con vật hay một vật nào đó, được trẻ em yêu thích.
trang
(Phương ngữ) chỉ mẫu đơn.
trang chủ
Trang chính của một website, thường là trang mở đầu, giới thiệu tổng quan về nội dung của website và cung cấp các liên kết đến các tài liệu liên quan.
trang hoàng
Làm cho một nơi trở nên đẹp hơn bằng cách bày biện các vật trang trí hợp thẩm mỹ.
trang kim
Hành động phủ một lớp kim loại mỏng lên bề mặt vật liệu.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.