tràn lan

Động từTính từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: tràn lan (Động từ)

Diễn tả tình trạng xuất hiện một cách rộng rãi, không bị hạn chế.

Ví dụ (3)
  • 1."Bây giờ, mạng xã hội tràn lan thông tin sai lệch."
  • 2."Rác thải nhựa đang tràn lan trên các bãi biển."
  • 3."Các sản phẩm kém chất lượng tràn lan trên thị trường."
2
Tính từ

Nghĩa 2: tràn lan (Tính từ)

Miêu tả một điều gì đó xuất hiện một cách nhiều hoặc phong phú.

Ví dụ (3)
  • 1."Những cái ô đen tràn lan trên đường phố vào mùa mưa."
  • 2."Đám đông người hâm mộ tràn lan tại sân vận động."
  • 3."Ý tưởng mới đang tràn lan khắp nơi trong công ty."

Lưu ý khi sử dụng "tràn lan"

Lưu ý về động từ

"tràn lan" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về tính từ

"tràn lan" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".

Đa nghĩa

Từ "tràn lan" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "tràn lan"

tràn lan là động từ, tính từ trong tiếng Việt. Diễn tả tình trạng xuất hiện một cách rộng rãi, không bị hạn chế. Ví dụ: "Bây giờ, mạng xã hội tràn lan thông tin sai lệch."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này