trẫm
Định nghĩa
Nghĩa 1: trẫm (Danh từ)
(Từ cũ) từ mà vua sử dụng để tự xưng khi nói với bề tôi.
- 1."Trẫm nguyện vì dân mà cai trị."
- 2."Trong các cuộc hội kiến, trẫm thường lắng nghe ý kiến của quần thần."
Lưu ý khi sử dụng "trẫm"
Lưu ý về danh từ
"trẫm" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "trẫm"
trẫm là danh từ trong tiếng Việt. (Từ cũ) từ mà vua sử dụng để tự xưng khi nói với bề tôi. Ví dụ: "Trẫm nguyện vì dân mà cai trị."
Từ liên quan
trẩu
Cây thuộc họ thầu dầu, có hoa đơn tính, màu trắng, quả có nhiều gân nổi, hạt được sử dụng để chiết xuất dầu dùng trong chế tạo sơn.
trẩy
Đi đến nơi xa, thường dùng để miêu tả một nhóm đông người.
trẩy hội
Đi tham dự vào ngày hội hàng năm, thường nói đến việc có một nhóm đông người tham gia.
trẫm mình
(Từ cũ) Hành động nhảy hoặc gieo mình xuống nước với ý định tự tử.
trậm trầy trậm trật
(Khẩu ngữ) diễn tả trạng thái khó khăn, gặp trở ngại trong quá trình thực hiện một việc gì đó, nhấn mạnh hơn so với 'trầy trật'.
trận
Lần hoặc đợt diễn ra mạnh mẽ, dữ dội của một hiện tượng tự nhiên, xã hội, hoặc sinh lý, tâm lý nào đó (thường không tích cực) trong một khoảng thời gian nhất định.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.