trắng bệch

Tính từDanh từ

Định nghĩa

1
Tính từ

Nghĩa 1: trắng bệch (Tính từ)

Chỉ tình trạng da hoặc mặt có màu trắng nhợt nhạt, thường biểu hiện sự thiếu sức sống, mệt mỏi hoặc bệnh tật.

Ví dụ (3)
  • 1."Sau một đêm mất ngủ, mặt tôi trở nên trắng bệch và không còn sức sống."
  • 2."Khi thấy cô ấy trắng bệch như vậy, tôi đã hỏi có phải cô ấy đang cảm thấy không khỏe không."
  • 3."Trong suốt buổi kiểm tra, vì lo lắng quá, anh ấy đã trắng bệch mặt mày."
2
Danh từ

Nghĩa 2: trắng bệch (Danh từ)

Sắc thái màu sắc trắng nhạt, không có sự tươi sáng.

Ví dụ (3)
  • 1."Bức tranh này có những sắc trắng bệch, tạo cảm giác đơn điệu."
  • 2."Cô ấy thích màu trắng bệch cho bộ sưu tập thời trang của mình."
  • 3."Chiếc xe màu trắng bệch trông sạch sẽ nhưng hơi nhạt nhẽo."

Lưu ý khi sử dụng "trắng bệch"

Lưu ý về tính từ

"trắng bệch" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".

Lưu ý về danh từ

"trắng bệch" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "trắng bệch" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "trắng bệch"

trắng bệch là tính từ, danh từ trong tiếng Việt. Chỉ tình trạng da hoặc mặt có màu trắng nhợt nhạt, thường biểu hiện sự thiếu sức sống, mệt mỏi hoặc bệnh tật. Ví dụ: "Sau một đêm mất ngủ, mặt tôi trở nên trắng bệch và không còn sức sống."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này