trái vụ
Định nghĩa
Nghĩa 1: trái vụ (Tính từ)
Trái cây hoặc cây trồng không đúng mùa vụ.
- 1."Chanh trái vụ."
- 2."Lúa trái vụ."
- 3."Mít trái vụ thường có giá trị kinh tế cao."
Lưu ý khi sử dụng "trái vụ"
Lưu ý về tính từ
"trái vụ" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "trái vụ"
trái vụ là tính từ trong tiếng Việt. Trái cây hoặc cây trồng không đúng mùa vụ. Ví dụ: "Chanh trái vụ."
Từ liên quan
trái tim
(Văn chương) bộ phận của con người, được coi là biểu tượng của tình cảm và tình yêu.
trái tính
Từ mô tả tính nết khác thường, trở nên khó tính và khó chiều.
trái tính trái nết
Chỉ một người có tính cách trái ngược với thông thường, nhưng với nghĩa mạnh hơn.
trái xoan
(khuôn mặt) có hình bầu dục, giống như hình quả xoan, tạo cảm giác thanh tú và nhẹ nhõm.
trái đào
Mớ tóc được tạo hình như quả đào, thường để lại hai bên đầu đã cạo trọc, phổ biến ở trẻ em gái theo kiểu tóc truyền thống.
trái đất
Từ dùng để chỉ hành tinh thứ ba trong Hệ Mặt Trời, nơi mà con người sinh sống.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.