trai trẻ
Định nghĩa
Nghĩa 1: trai trẻ (Danh từ)
Người đàn ông hoặc thanh niên còn trẻ, thường được hiểu là nam giới ở độ tuổi thanh niên hoặc thiếu niên.
- 1."Trai trẻ thường rất năng động và thích khám phá những điều mới."
- 2."Trong buổi tiệc sinh nhật, có nhiều trai trẻ tham gia và cùng nhau vui chơi."
- 3."Trai trẻ thường có ước mơ lớn và mong muốn đạt được nhiều thành công trong tương lai."
Nghĩa 2: trai trẻ (Tính từ)
Miêu tả một người hoặc một đối tượng có tính chất trẻ trung, năng động.
- 1."Cô ấy có một phong cách ăn mặc trai trẻ rất cá tính."
- 2."Những hoạt động thể thao giúp con trai duy trì sự trai trẻ."
- 3."Những người trai trẻ thường mang lại nguồn năng lượng tích cực cho mọi người xung quanh."
Lưu ý khi sử dụng "trai trẻ"
Lưu ý về tính từ
"trai trẻ" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Lưu ý về danh từ
"trai trẻ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "trai trẻ" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "trai trẻ"
trai trẻ là danh từ, tính từ trong tiếng Việt. Người đàn ông hoặc thanh niên còn trẻ, thường được hiểu là nam giới ở độ tuổi thanh niên hoặc thiếu niên. Ví dụ: "Trai trẻ thường rất năng động và thích khám phá những điều mới."
Từ liên quan
trai lơ
(Khẩu ngữ) chỉ người có vẻ ngoài lẳng lơ, tỏ ra dễ dãi trong quan hệ nam nữ.
trai phòng
Phòng ở dành cho tăng ni.
trai tráng
Có thể chỉ về hình thức đẹp, khỏe mạnh và hấp dẫn của một người đàn ông. Thể hiện sự dũng mãnh và nam tính.
tran-zi-to
Một loại đồ chơi nhỏ, thường có hình dáng giống con vật hay một vật nào đó, được trẻ em yêu thích.
trang
(Phương ngữ) chỉ mẫu đơn.
trang bị
Cung cấp các vật dụng hoặc kiến thức cần thiết để có thể hoạt động hiệu quả.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.